한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
마음 내키다
[ maeum naekida ]
Muốn, thích.
Các từ gợi ý
내키다
【naekida】
có ý thích, có ý muốn
마음
【maeum】
tâm tính, tính tình
한마음
【hanmaeum】
một lòng
마음씨
【maeumssi】
tấm lòng
마음껏
【maeumkkeot】
hết lòng, thỏa lòng
마음속
【maeumssok】
trong lòng, đáy lòng
마음보
【maeumppo】
bụng dạ, lòng dạ
마음대로
【maeumdaero】
tùy tâm, tùy ý
마음가짐
【maeumgajim】
lòng quyết tâm
딴마음
【ttanmaeum】
sự lơ đãng, sự xao lãng
마음먹다
【maeummeoktta】
quyết tâm, quyết chí
속마음
【songmaeum】
trong sâu thẳm tâm hồn, trong lòng
마음고생
【maeumkkosaeng】
nỗi khổ trong lòng
마음결
【maeumkkyeol】
tấm lòng.
두마음
【dumaeum】
hai lòng
Xem thêm
Chi tiết từ
마음 내키다 / maeum naekida /
động từ


Muốn, thích.
Ví dụ:
마음이 내키지 않다
không muốn.
그녀와 만나는 것이 마음 내키다지 않는다
tôi không muốn gặp cô ta.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cảm thấy muốn
17:08 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
có hứng thú
17:08 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
thường dùng khi nói về cảm xúc
17:08 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý