한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
마음먹다
[ maeummeoktta ]
quyết tâm, quyết chí
Các từ gợi ý
먹다
【meoktta】
ăn
마음
【maeum】
tâm tính, tính tình
먹
【meok】
meok; thỏi mực
한마음
【hanmaeum】
một lòng
마음씨
【maeumssi】
tấm lòng
마음껏
【maeumkkeot】
hết lòng, thỏa lòng
마음속
【maeumssok】
trong lòng, đáy lòng
마음보
【maeumppo】
bụng dạ, lòng dạ
마음대로
【maeumdaero】
tùy tâm, tùy ý
마음가짐
【maeumgajim】
lòng quyết tâm
딴마음
【ttanmaeum】
sự lơ đãng, sự xao lãng
속마음
【songmaeum】
trong sâu thẳm tâm hồn, trong lòng
좀먹다
【jommeoktta】
mối ăn
애먹다
【aemeoktta】
khổ sở, khổ nhục
먹구름
【meokkkureum】
mây đen
Xem thêm
Chi tiết từ
마음먹다 / maeummeoktta /
động từ
Quyết tâm, quyết chí
마음속으로 어떤 일을 하겠다고 결심하거나 생각하다.
Trong lòng quyết tâm hay suy nghĩ sẽ làm việc nào đó.
(결심) quyết tâm, quyết chí, nhất quyết, kiên quyết.
Ví dụ:
굳게 마음먹다
quyết tâm cao.
(의도) ý định, ý đồ, dự định, chủ định
(계획) kế hoạch
(희망) hy vọng, mong muốn.
Ví dụ:
…하려고 마음먹다
định làm, quyết chí làm ….
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
quyết định
18:14 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
làm theo ý mình
18:14 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
thường dùng khi bắt đầu làm gì đó
18:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý