JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

마음먹다
[ maeummeoktta ]
quyết tâm, quyết chí

Các từ gợi ý

먹다
【meoktta】
ăn
마음
【maeum】
tâm tính, tính tình
먹
【meok】
meok; thỏi mực
한마음
【hanmaeum】
một lòng
마음씨
【maeumssi】
tấm lòng
마음껏
【maeumkkeot】
hết lòng, thỏa lòng
마음속
【maeumssok】
trong lòng, đáy lòng
마음보
【maeumppo】
bụng dạ, lòng dạ
마음대로
【maeumdaero】
tùy tâm, tùy ý
마음가짐
【maeumgajim】
lòng quyết tâm
딴마음
【ttanmaeum】
sự lơ đãng, sự xao lãng
속마음
【songmaeum】
trong sâu thẳm tâm hồn, trong lòng
좀먹다
【jommeoktta】
mối ăn
애먹다
【aemeoktta】
khổ sở, khổ nhục
먹구름
【meokkkureum】
mây đen
Xem thêm

Chi tiết từ

마음먹다 / maeummeoktta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Quyết tâm, quyết chí
마음속으로 어떤 일을 하겠다고 결심하거나 생각하다.
Trong lòng quyết tâm hay suy nghĩ sẽ làm việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
(결심) quyết tâm, quyết chí, nhất quyết, kiên quyết.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

굳게 마음먹다

quyết tâm cao.

icon Jaemy dictionary
(의도) ý định, ý đồ, dự định, chủ định
icon Jaemy dictionary
(계획) kế hoạch
icon Jaemy dictionary
(희망) hy vọng, mong muốn.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

…하려고 마음먹다

định làm, quyết chí làm ….

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

마음먹다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới