JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

마음에들다
[ maeumedeulda ]
(만족) hài lòng, vừa ý, ưng ý, thoả mãn, toại nguyện

Các từ gợi ý

에
【e】
ở, tại
들다
【deulda】
định
듣다
【deuttta】
nghe
마음
【maeum】
tâm tính, tính tình
듯
【deut】
như, như thể
한마음
【hanmaeum】
một lòng
마음씨
【maeumssi】
tấm lòng
마음껏
【maeumkkeot】
hết lòng, thỏa lòng
마음속
【maeumssok】
trong lòng, đáy lòng
마음보
【maeumppo】
bụng dạ, lòng dạ
마음대로
【maeumdaero】
tùy tâm, tùy ý
마음에 들다
【maeume deulda】
vừa lòng, hài lòng
마음에 드는
【maeume deuneun】
đành
마음에 차다
【maeume chada】
thỏa lòng
마음에 없다
【maeume eopda】
không có ý định, không mong muốn
Xem thêm

Chi tiết từ

마음에들다 / maeumedeulda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(만족) hài lòng, vừa ý, ưng ý, thoả mãn, toại nguyện
icon Jaemy dictionary
(사물이 주어) làm vừa ý, làm hài lòng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

마음에 드는

thích, hài lòng mến mộ

icon Jaemy dictionary

아무의 마음에 [안] 들다

hài lòng [không hài lòng] với bất cứ ai.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

마음에들다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới