한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
마음에들다
[ maeumedeulda ]
(만족) hài lòng, vừa ý, ưng ý, thoả mãn, toại nguyện
Các từ gợi ý
에
【e】
ở, tại
들다
【deulda】
định
듣다
【deuttta】
nghe
마음
【maeum】
tâm tính, tính tình
듯
【deut】
như, như thể
한마음
【hanmaeum】
một lòng
마음씨
【maeumssi】
tấm lòng
마음껏
【maeumkkeot】
hết lòng, thỏa lòng
마음속
【maeumssok】
trong lòng, đáy lòng
마음보
【maeumppo】
bụng dạ, lòng dạ
마음대로
【maeumdaero】
tùy tâm, tùy ý
마음에 들다
【maeume deulda】
vừa lòng, hài lòng
마음에 드는
【maeume deuneun】
đành
마음에 차다
【maeume chada】
thỏa lòng
마음에 없다
【maeume eopda】
không có ý định, không mong muốn
Xem thêm
Chi tiết từ
마음에들다 / maeumedeulda /
(만족) hài lòng, vừa ý, ưng ý, thoả mãn, toại nguyện
(사물이 주어) làm vừa ý, làm hài lòng.
Ví dụ:
마음에 드는
thích, hài lòng mến mộ
아무의 마음에 [안] 들다
hài lòng [không hài lòng] với bất cứ ai.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Thích, hài lòng
15:04 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
Cảm nhận tích cực
15:04 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
Dùng khi nói về sở thích
15:04 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý