한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
마음이 가볍다
[ maeumi gabyeopda ]
nhẹ lòng
Các từ gợi ý
가볍다
【gabyeoptta】
nhẹ
마음
【maeum】
tâm tính, tính tình
한마음
【hanmaeum】
một lòng
마음씨
【maeumssi】
tấm lòng
마음껏
【maeumkkeot】
hết lòng, thỏa lòng
마음속
【maeumssok】
trong lòng, đáy lòng
마음보
【maeumppo】
bụng dạ, lòng dạ
마음대로
【maeumdaero】
tùy tâm, tùy ý
마음가짐
【maeumgajim】
lòng quyết tâm
딴마음
【ttanmaeum】
sự lơ đãng, sự xao lãng
마음먹다
【maeummeoktta】
quyết tâm, quyết chí
속마음
【songmaeum】
trong sâu thẳm tâm hồn, trong lòng
입이 가볍다
【ibi gabyeopda】
(miệng nhẹ,) lẻo mép, miệng bép xép
마음이 쓰이다
【maeumi sseuida】
bị bận tâm, bị bận lòng
마음이 비다
【maeumi bida】
tâm trong sáng, lòng không vướng bận
Xem thêm
Chi tiết từ
마음이 가볍다 / maeumi gabyeopda /
Nhẹ lòng
문제가 해결되어 부담과 걱정이 없다.
Vấn đề được giải quyết nên không lo lắng hay nặng nề.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cảm thấy nhẹ nhõm, thoải mái
15:32 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Dùng khi giải tỏa lo âu
15:32 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Thường nói sau khi được giúp đỡ
15:32 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý