한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
마음이 돌아서다
[ maeumi doraseoda ]
thay lòng đổi dạ, lòng đã cách xa
Các từ gợi ý
돌아서다
【doraseoda】
đứng quay lại
마음
【maeum】
tâm tính, tính tình
한마음
【hanmaeum】
một lòng
마음씨
【maeumssi】
tấm lòng
마음껏
【maeumkkeot】
hết lòng, thỏa lòng
마음속
【maeumssok】
trong lòng, đáy lòng
마음보
【maeumppo】
bụng dạ, lòng dạ
마음대로
【maeumdaero】
tùy tâm, tùy ý
마음가짐
【maeumgajim】
lòng quyết tâm
딴마음
【ttanmaeum】
sự lơ đãng, sự xao lãng
마음먹다
【maeummeoktta】
quyết tâm, quyết chí
속마음
【songmaeum】
trong sâu thẳm tâm hồn, trong lòng
마음이 쓰이다
【maeumi sseuida】
bị bận tâm, bị bận lòng
마음이 비다
【maeumi bida】
tâm trong sáng, lòng không vướng bận
마음이 풀리다
【maeumi pulrida】
hết giận, giải tỏa trong lòng
Xem thêm
Chi tiết từ
마음이 돌아서다 / maeumi doraseoda /
Thay lòng đổi dạ, lòng đã cách xa
더 이상 좋아하지 않게 되다.
Trở nên không còn yêu thích nữa.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Thay đổi cảm xúc
17:12 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
Tâm trạng không còn như trước
17:12 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
Dùng khi nói về tình cảm
17:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý