JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

마이너스
[ maineosseu ]
âm, lỗ

Các từ gợi ý

마이너스의
【maineoseuui】
âm

Chi tiết từ

마이너스 / maineosseu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Âm, lỗ
손해 또는 불이익이 되거나 부정적인 영향을 미치는 것.
Việc bị thiệt hại hay không lãi, hoặc gây ảnh hưởng tiêu cực.
icon Jaemy dictionary
Âm
전기가 가지는 음의 성질.
Tính chất âm mà dòng điện có.
icon Jaemy dictionary
Sự trừ, phép trừ
수학에서 뺄셈을 하는 것.
Việc thực hiện phép trừ trong toán học.
icon Jaemy dictionary
Dấu trừ
수학에서 ‘뺄셈’을 나타내는 기호.
Kí hiệu thể hiện ""tính trừ"" trong toán học.
icon Jaemy dictionary
Âm, dưới 0
어떤 수가 0보다 작은 일.
Việc mà số nào đó nhỏ hơn 0.
icon Jaemy dictionary
Dấu âm
음수임을 나타내는 부호.
Dấu thể hiện số âm.
icon Jaemy dictionary
Phép trừ, tính trừ
icon Jaemy dictionary
(불리) thâm, hụt.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

마이너스가 되다

âm vào, thâm vào, hụt đi.

Từ đồng nghĩa:

음극 빼기 음

Từ liên quan:

마이너스의 플러스

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

마이너스ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới