JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

마이너스의
[ maineoseuui ]
âm

Các từ gợi ý

마이너스
【maineosseu】
âm, lỗ
의
【ui】
của
의욕적
【uiyokjjeok】
mang tính đam mê
내면적
【naemyeonjeok】
mặt nội diện, mặt nội tâm
의
【ui】
nghĩa
의
【ui】
mối quan hệ
의욕
【uiyok】
lòng đam mê
수련의
【suryeonui || suryeoni】
bác sĩ thực tập
의예과
【uiyekkwa】
chương trình dự bị y khoa
내과의
【naekkwaui || naekkwai】
bác sĩ nội khoa
개업의
【gaeeobui || gaeeobi】
bác sĩ mở bệnh viện riêng
의약품
【uiyakpum】
y dược phẩm, thuốc men
외과의
【oekkwaui || wekkwai】
bác sĩ ngoại khoa
보통의
【botongui】
(불만족의 어감) bình thường
혼천의
【honcheonui】
[천문학] thiên cầu (dụng cụ quan trắc vị trí và sự vận động của thiêu thể thời Trung Quốc cổ đại).
Xem thêm

Chi tiết từ

마이너스의 / maineoseuui /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Âm

Từ liên quan:

마이너스

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

마이너스의ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới