한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
마이너스의
[ maineoseuui ]
âm
Các từ gợi ý
마이너스
【maineosseu】
âm, lỗ
의
【ui】
của
의욕적
【uiyokjjeok】
mang tính đam mê
내면적
【naemyeonjeok】
mặt nội diện, mặt nội tâm
의
【ui】
nghĩa
의
【ui】
mối quan hệ
의욕
【uiyok】
lòng đam mê
수련의
【suryeonui || suryeoni】
bác sĩ thực tập
의예과
【uiyekkwa】
chương trình dự bị y khoa
내과의
【naekkwaui || naekkwai】
bác sĩ nội khoa
개업의
【gaeeobui || gaeeobi】
bác sĩ mở bệnh viện riêng
의약품
【uiyakpum】
y dược phẩm, thuốc men
외과의
【oekkwaui || wekkwai】
bác sĩ ngoại khoa
보통의
【botongui】
(불만족의 어감) bình thường
혼천의
【honcheonui】
[천문학] thiên cầu (dụng cụ quan trắc vị trí và sự vận động của thiêu thể thời Trung Quốc cổ đại).
Xem thêm
Chi tiết từ
마이너스의 / maineoseuui /
Âm
Từ liên quan:
마이너스
Từ điển mở
Linh Lê
Thành viên
thường dùng trong tài chính
15:38 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
âm
15:38 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
thiếu hụt
15:38 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý