JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

마이신
[ maisin ]
nhóm thuốc mycin

Chi tiết từ

마이신 / maisin /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Nhóm thuốc mycin
몸속에 있는 균을 억제하거나 죽이는 약.
Thuốc ngăn chặn hoặc tiêu diệt vi khuẩn trong cơ thể người (nhóm thuốc kháng sinh).
icon Jaemy dictionary
Thuốc kháng sinh dùng để điều trị nhiễm trùng, thuốc streptomyxin.

Từ đồng nghĩa:

항생제

Từ liên quan:

만니톨 소르빈산 사과산 에페드린 쿠마린 헥실 염산염 사이클로스포린 음양곽 페니토인 물유리 이소프로판올 벤질 리포산 엘더베리 타르타르산 항진균성 황산망간 탄닌산 리모넨

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

마이신ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới