한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
마이신
[ maisin ]
nhóm thuốc mycin
Chi tiết từ
마이신 / maisin /
danh từ
Nhóm thuốc mycin
몸속에 있는 균을 억제하거나 죽이는 약.
Thuốc ngăn chặn hoặc tiêu diệt vi khuẩn trong cơ thể người (nhóm thuốc kháng sinh).
Thuốc kháng sinh dùng để điều trị nhiễm trùng, thuốc streptomyxin.
Từ đồng nghĩa:
항생제
Từ liên quan:
만니톨 소르빈산 사과산 에페드린 쿠마린 헥실 염산염 사이클로스포린 음양곽 페니토인 물유리 이소프로판올 벤질 리포산 엘더베리 타르타르산 항진균성 황산망간 탄닌산 리모넨
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
không rõ nghĩa
17:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý