한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
마이크로칩
[ maikeurochip ]
Con chíp micro, microchip.
Các từ gợi ý
로
【ro】
sang
마이크로…
【maikeuro…】
(micro-) cực nhỏ.
칩
【chip】
vỏ bào, vỏ tiện
마이크로프로그
【maikeuropeurogeu】
Microprogram.
마이크
【maikeu】
micro, míc
마이크(로폰)
【maikeu(ropon)】
micrô, mích.
칩거
【chipkkeo】
sự ẩn dật, sự ở lì
의외로
【uioero || uiwero】
ngoài ý muốn, ngoài dự đoán
조대로
【jodaero】
như thế, như thế đó
활주로
【hwaljjuro】
đường băng
항공로
【hanggongno】
đường hàng không
소각로
【sogangno】
lò đốt rác
배수로
【baesuro】
đường thoát nước
경사로
【gyeongsaro】
đường dốc thoai thoải
해로
【haero】
hải lộ, đường biển
Xem thêm
Chi tiết từ
마이크로칩 / maikeurochip /
danh từ
Con chíp micro, microchip.
Từ liên quan:
마이크로캡슐 마이크로리터
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
vi mạch
17:16 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
chip điện tử
17:16 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
sử dụng trong công nghệ
17:16 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý