JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

마이크로칩
[ maikeurochip ]
Con chíp micro, microchip.

Các từ gợi ý

로
【ro】
sang
마이크로…
【maikeuro…】
(micro-) cực nhỏ.
칩
【chip】
vỏ bào, vỏ tiện
마이크로프로그
【maikeuropeurogeu】
Microprogram.
마이크
【maikeu】
micro, míc
마이크(로폰)
【maikeu(ropon)】
micrô, mích.
칩거
【chipkkeo】
sự ẩn dật, sự ở lì
의외로
【uioero || uiwero】
ngoài ý muốn, ngoài dự đoán
조대로
【jodaero】
như thế, như thế đó
활주로
【hwaljjuro】
đường băng
항공로
【hanggongno】
đường hàng không
소각로
【sogangno】
lò đốt rác
배수로
【baesuro】
đường thoát nước
경사로
【gyeongsaro】
đường dốc thoai thoải
해로
【haero】
hải lộ, đường biển
Xem thêm

Chi tiết từ

마이크로칩 / maikeurochip /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Con chíp micro, microchip.

Từ liên quan:

마이크로캡슐 마이크로리터

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

마이크로칩ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới