한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
마중하다
[ majunghada ]
đón
Các từ gợi ý
마중
【majung】
sự ra đón
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
마중물
【majungmul】
(펌프의) việc bơm nước.
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
Xem thêm
Chi tiết từ
마중하다 / majunghada /
động từ
Đón
역이나 공항 등에 나가서 자기를 찾아오는 사람을 맞이하다.
Đi ra ga hay sân bay... để đón người tìm đến mình.
Từ trái nghĩa:
배웅하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Ra đón
18:44 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
Đón ai đó ở nơi đến
18:44 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
Thường dùng trong bối cảnh gặp gỡ
18:44 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý