JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

마크
[ makeu ]
mác, nhãn

Các từ gợi ý

마크하다
【makeuhada】
đánh chặn
퀘스천마크
【kweseucheonmakeu】
(question mark) [영어] dấu hỏi, dấu chấm hỏi.

Chi tiết từ

마크 / makeu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Mác, nhãn
무엇을 상징하여 나타낸 기호, 상표.
Kí hiệu, thương hiệu thể hiện tượng trưng cho cái gì đó.
icon Jaemy dictionary
Sự truy cản, sự đánh chặn
운동 경기에서 상대방이 공격을 못하도록 가까이에서 막아 냄.
Việc ngăn cản gần để đối phương không tấn công được trong thi đấu thể thao.
icon Jaemy dictionary
Việc ghi điểm, việc đạt kỷ lục
기록 경기에서 일정한 기록이나 점수를 얻음.
Việc đạt được điểm số hay kỷ lục nhất định trong tranh tài về kỷ lục.
icon Jaemy dictionary
(표) nhãn mác, mác.

Từ liên quan:

내퍼 애디 월버그 휴스 하먼

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

마크ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới