한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
마크
[ makeu ]
mác, nhãn
Các từ gợi ý
마크하다
【makeuhada】
đánh chặn
퀘스천마크
【kweseucheonmakeu】
(question mark) [영어] dấu hỏi, dấu chấm hỏi.
Chi tiết từ
마크 / makeu /
danh từ


Mác, nhãn
무엇을 상징하여 나타낸 기호, 상표.
Kí hiệu, thương hiệu thể hiện tượng trưng cho cái gì đó.
Sự truy cản, sự đánh chặn
운동 경기에서 상대방이 공격을 못하도록 가까이에서 막아 냄.
Việc ngăn cản gần để đối phương không tấn công được trong thi đấu thể thao.
Việc ghi điểm, việc đạt kỷ lục
기록 경기에서 일정한 기록이나 점수를 얻음.
Việc đạt được điểm số hay kỷ lục nhất định trong tranh tài về kỷ lục.
(표) nhãn mác, mác.
Từ liên quan:
내퍼 애디 월버그 휴스 하먼
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Dấu hiệu, biểu tượng
19:06 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
Có thể là một thương hiệu
19:06 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
Thường dùng trong văn hóa tiêu dùng
19:06 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý