한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
막대
[ makttae ]
gậy, que
막대
[ makttae ]
rộng lớn, mênh mông, to lớn, khổng lồ.
Các từ gợi ý
막대하다
【makttaehada】
to lớn, khổng lồ, kếch xù
Chi tiết từ
막대 / makttae /
danh từ
Gậy, que
나무나 쇠, 유리 등의 길고 가느다란 토막.
Một đoạn mảnh và dài như khúc gỗ, sắt, thủy tinh.
Từ liên quan:
톱니 철사 갈퀴 금속 육각
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý