JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

막대
[ makttae ]
gậy, que
막대
[ makttae ]
rộng lớn, mênh mông, to lớn, khổng lồ.

Các từ gợi ý

막대하다
【makttaehada】
to lớn, khổng lồ, kếch xù

Chi tiết từ

막대 / makttae /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Gậy, que
나무나 쇠, 유리 등의 길고 가느다란 토막.
Một đoạn mảnh và dài như khúc gỗ, sắt, thủy tinh.

Từ liên quan:

톱니 철사 갈퀴 금속 육각

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

막대ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới