한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
막사
[ makssa ]
nhà tạm, lán, lều
Chi tiết từ
막사 / makssa /
danh từ

Nhà tạm, lán, lều
천이나 나무 등을 이용해 임시로 간단하게 지은 집.
Nhà được dựng tạm thời một cách đơn giản bằng những thứ như vải hay gỗ v.v...
Nhà tạm, lán, lều
군인들이 임시로 머무를 수 있도록 지은 건물.
Tòa nhà được xây để các quân lính có thể ở lại một cách tạm thời.
Từ liên quan:
위병소 갱도 움막 철책 참호 고문실 헛간 군기지 보초 군영 무기고 토굴 천막 초소 잔교 철문
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nhà tạm
18:12 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
Chỗ trú ngụ tạm bợ
18:12 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
Thường dùng cho quân đội
18:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý