JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

막사
[ makssa ]
nhà tạm, lán, lều

Chi tiết từ

막사 / makssa /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Nhà tạm, lán, lều
천이나 나무 등을 이용해 임시로 간단하게 지은 집.
Nhà được dựng tạm thời một cách đơn giản bằng những thứ như vải hay gỗ v.v...
icon Jaemy dictionary
Nhà tạm, lán, lều
군인들이 임시로 머무를 수 있도록 지은 건물.
Tòa nhà được xây để các quân lính có thể ở lại một cách tạm thời.

Từ liên quan:

위병소 갱도 움막 철책 참호 고문실 헛간 군기지 보초 군영 무기고 토굴 천막 초소 잔교 철문

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

막사ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới