한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
막심
[ makssim ]
lớn, to, khổng lồ.
Các từ gợi ý
막심하다
【makssimhada】
nặng nề, trầm trọng, to lớn
Chi tiết từ
막심 / makssim /
Lớn, to, khổng lồ.
Ví dụ:
후회가 막심
hối hận nhiều.
Từ liên quan:
포킨 올가 푸시킨 레프 고골 알렉세이
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Châm ngôn
19:39 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
Câu nói nổi tiếng
19:39 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
Thường dùng trong các bài học
19:39 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý