한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
막차를 타다
[ makchareul tada ]
đi chuyến xe cuối cùng, đi chuyến chót
Các từ gợi ý
타
【ta】
khác
타다
【tada】
đánh, chơi
닿다
【data】
chạm
탓하다
【tatada】
đổ lỗi, đổ tội, than trách
막차
【makcha】
chuyến xe cuối, chuyến xe cuối ngày
막차
【makcha】
chuyến xe cuối cùng.
타
【ta】
tá
한 배를 타다
【han baereul tada】
cùng lên một thuyền
안타
【anta】
cú đánh trúng bóng
더위(를) 타다
【deowi(reul) tada】
kị nóng
가타부타
【gatabuta】
điều đúng hay sai, điều yêu hay ghét
여름타다
【yeoreumtada】
bị ảnh hưởng bởi mùa hè (như sụt cân, khó ăn uống).
가물타다
【gamultada】
dễ bị hạn.
더럼타다
【deoreomtada】
dễ bị bẩn, dễ bị ô nhiễm.
상타다
【sangtada】
Nhận thưởng.
Xem thêm
Chi tiết từ
막차를 타다 / makchareul tada /
Đi chuyến xe cuối cùng, đi chuyến chót
어떤 일이 끝나갈 때쯤 뒤늦게 뛰어들다.
Nhảy vào một cách muộn màng khi việc nào đó sắp kết thúc.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đón chuyến xe cuối
19:35 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
bắt chuyến cuối
19:35 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
chuyến xe khuya
19:35 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý