JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

막차를 타다
[ makchareul tada ]
đi chuyến xe cuối cùng, đi chuyến chót

Các từ gợi ý

타
【ta】
khác
타다
【tada】
đánh, chơi
닿다
【data】
chạm
탓하다
【tatada】
đổ lỗi, đổ tội, than trách
막차
【makcha】
chuyến xe cuối, chuyến xe cuối ngày
막차
【makcha】
chuyến xe cuối cùng.
타
【ta】
tá
한 배를 타다
【han baereul tada】
cùng lên một thuyền
안타
【anta】
cú đánh trúng bóng
더위(를) 타다
【deowi(reul) tada】
kị nóng
가타부타
【gatabuta】
điều đúng hay sai, điều yêu hay ghét
여름타다
【yeoreumtada】
bị ảnh hưởng bởi mùa hè (như sụt cân, khó ăn uống).
가물타다
【gamultada】
dễ bị hạn.
더럼타다
【deoreomtada】
dễ bị bẩn, dễ bị ô nhiễm.
상타다
【sangtada】
Nhận thưởng.
Xem thêm

Chi tiết từ

막차를 타다 / makchareul tada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Đi chuyến xe cuối cùng, đi chuyến chót
어떤 일이 끝나갈 때쯤 뒤늦게 뛰어들다.
Nhảy vào một cách muộn màng khi việc nào đó sắp kết thúc.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

막차를 타다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới