한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
막판
[ makpan ]
ván chót, hồi kết, cuối trận
Chi tiết từ
막판 / makpan /
danh từ

Ván chót, hồi kết, cuối trận
어떤 일이 끝나 가는 무렵.
Thời điểm việc nào đó đang kết thúc.
Sự rối bời, sự rối ren, sự rối bung
일이 아무렇게나 마구 되는 지경.
Tình trạng công việc lộn xộn bừa bãi.
(마지막판) kết thúc, hiệp cuối, màn cuối
(고비) khó khăn, trận cuối, đỉnh điểm.
Từ liên quan:
막판에 초반 박빙 승부처 후반 막바지 표차 대선
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Phút cuối
14:23 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
Thời điểm quyết định
14:23 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
Thường dùng trong thể thao
14:23 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý