JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

막판
[ makpan ]
ván chót, hồi kết, cuối trận

Chi tiết từ

막판 / makpan /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Ván chót, hồi kết, cuối trận
어떤 일이 끝나 가는 무렵.
Thời điểm việc nào đó đang kết thúc.
icon Jaemy dictionary
Sự rối bời, sự rối ren, sự rối bung
일이 아무렇게나 마구 되는 지경.
Tình trạng công việc lộn xộn bừa bãi.
icon Jaemy dictionary
(마지막판) kết thúc, hiệp cuối, màn cuối
icon Jaemy dictionary
(고비) khó khăn, trận cuối, đỉnh điểm.

Từ liên quan:

막판에 초반 박빙 승부처 후반 막바지 표차 대선

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

막판ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới