JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

만들다
[ mandeulda ]
làm ra, tạo ra, chế tạo

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
-게 만들다
【-ge mandeulda】
làm cho, khiến cho
사람이 만든
【sarami mandeun】
nhân tạo
뼈와 살로 만들다
【ppyeowa salro mandeulda】
ứng dụng thực tế
말이 말을 만든다
【mari mareul mandeunda】
(lời nói tạo nên lời nói), tam sao thất bản
코를 납작하게 만들다[하다]
【koreul napjakhage mandeulda[hada]】
làm cho mất mặt, làm cho không còn mặt mũi nào
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
Xem thêm

Chi tiết từ

만들다 / mandeulda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Làm ra, tạo ra, chế tạo
힘과 기술을 써서 없던 것을 생기게 하다.
Dùng sức mạnh và kỹ thuật để tạo nên cái vốn không có.
icon Jaemy dictionary
Viết sách, làm thơ, biên soạn (sách...)
글을 쓰거나 정리하여 한 권으로 묶다.
Viết hoặc chỉnh sửa bài viết rồi gộp thành một cuốn.
icon Jaemy dictionary
Làm nên, tạo ra
새로운 상태를 이루다.
Tạo nên trạng thái mới.
icon Jaemy dictionary
Sáng tác, soạn thảo
글이나 노래를 새로 짓다.
Tạo mới bài hát hay bài viết.
icon Jaemy dictionary
Làm, chế định, soạn thảo
법이나 규칙 등을 정하다.
Định ra luật hay quy tắc.
icon Jaemy dictionary
Lập ra, thành lập
기관이나 단체를 조직하다.
Tổ chức nên cơ quan hay đoàn thể.
icon Jaemy dictionary
Dành ra, thu xếp
돈이나 일을 마련하다.
Chuẩn bị tiền bạc hay công việc.
icon Jaemy dictionary
Tạo ra, thu xếp, sắp xếp
시간 등을 억지로 생기게 하다.
Cố tạo ra thời gian...
icon Jaemy dictionary
Gây ra
상처 등을 생기게 하다.
Làm sinh ra vết thương...
icon Jaemy dictionary
Tạo dựng, thêu dệt, bịa đặt, bịa ra
말썽이나 일 등을 일으키거나 꾸미다.
Gây tranh cãi hay bịa chuyện.
icon Jaemy dictionary
Làm ra, chế tác
영화나 연극 등을 새로 완성하여 내다.
Hoàn thành và tung ra bộ phim hay vở kịch.
icon Jaemy dictionary
Biến, làm cho
무엇을 무엇이 되게 하다.
Làm cho cái gì đó trở thành cái gì đó.
icon Jaemy dictionary
Rèn luyện, đào tạo
사람을 키워 무엇이 되게 하다.
Nuôi dưỡng con người và làm cho trở thành một người nào đó.
icon Jaemy dictionary
Khiến, khiến cho
사람이나 사물, 현상 등을 어떻게 변화시키다.
Làm thay đổi con người hay sự vật, hiện tượng… thành thế nào đó.
icon Jaemy dictionary
(제조) làm, chế tạo, chế tác, gây ra, làm nên, tạo ra
icon Jaemy dictionary
(양조) pha chế, chưng cất.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

쌀로 술을 만들다

nấu (ủ) rượu từ(bằng) gạo

icon Jaemy dictionary

나무로 책상을 만들다

đóng (làm) bàn học bằng gỗ

icon Jaemy dictionary
(작성) làm ra, dựng lên, thảo, soạn.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

서류를 만들다

làm tài liệu

icon Jaemy dictionary

계약서를 만들다

thảo hợp đồng

icon Jaemy dictionary
(건설) kiến thiết, xây dựng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

새로 길을 만들다

xây dựng con đường mới

icon Jaemy dictionary

버스 정거장이 광장 옆에 만들어질거다

bến xe buýt sẽ được xây ở gần quảng trường.

icon Jaemy dictionary

새로운 수영장을 만들다

xây bể bơi mới

icon Jaemy dictionary
(조직, 창설) tổ chức, thiết lập, thành lập.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

클럽을 만들다

thành lập câu lạc bộ.

icon Jaemy dictionary

회사를 만들다

thành lập công ty

icon Jaemy dictionary
(조작) tạo, dựng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

만들어 낸 이야기

câu chuyện được dựng lên.

icon Jaemy dictionary
(창조) sáng tạo.
icon Jaemy dictionary
(마련) gom, sắp xếp.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

재산을 만들다

gom tài sản, tạo dựng tài sản

icon Jaemy dictionary

기금을 만들다

gây quỹ, góp quỹ.

Từ liên quan:

바꾸다 모으다 보니 설계하다 찾다 추가하다 변하다 그리다 움직이다 제작하다 창조하다 넣다 열다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

만들다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới