한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
만보
[ manbo ]
sự dạo chơi, sự tản bộ, cuộc ngao du.
Chi tiết từ
만보 / manbo /
Sự dạo chơi, sự tản bộ, cuộc ngao du.
Từ liên quan:
다독 날- 걷기 새벽달
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
mười ngàn bước
16:42 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
đơn vị đo lường khoảng cách đi bộ
16:42 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
thường dùng trong thể dục thể thao
16:42 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý