한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
만치
[ manchi ]
bằng
Các từ gợi ý
요만치
【yomanchi】
chừng này
고만치
【gomanchi】
cỡ đó, chừng đó, mức đó
저만치
【jeomanchi】
bằng chừng đó, đến như vậy, chỉ chừng đó
조만치
【jomanchi】
bằng thế, như thế
Chi tiết từ
만치 / manchi /
danh từ phụ thuộc

Bằng
앞의 내용과 같은 양이나 정도임을 나타내는 말.
Từ biểu thị lượng hay mức độ bằng với nội dung phía trước.
Do, vì
앞의 내용이 뒤에 나오는 내용의 원인이나 근거가 됨을 나타내는 말.
Từ biểu thị nội dung phía trước trở thành nguyên nhân hay căn cứ của nội dung xuất hiện phía sau.
trợ từ
Bằng, như
앞의 말과 정도가 서로 비슷하거나 같음을 나타내는 조사.
Trợ từ thể hiện mức độ tương tự hoặc giống với từ ngữ phía trước
Từ đồng nghĩa:
마냥 같이 처럼 만큼
Từ liên quan:
성싶다 만큼 한탄할 업다 끝일 끄덕 그만치 형용 법하다 엄숙하다 저리도 해맑다 멍하다 애잔하다 허망 빤하다 매가리 등등하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đến mức
18:40 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
như thế nào đó
18:40 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
thường dùng trong so sánh
18:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý