JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

만치
[ manchi ]
bằng

Các từ gợi ý

요만치
【yomanchi】
chừng này
고만치
【gomanchi】
cỡ đó, chừng đó, mức đó
저만치
【jeomanchi】
bằng chừng đó, đến như vậy, chỉ chừng đó
조만치
【jomanchi】
bằng thế, như thế

Chi tiết từ

만치 / manchi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ phụ thuộc
icon Jaemy dictionary
Bằng
앞의 내용과 같은 양이나 정도임을 나타내는 말.
Từ biểu thị lượng hay mức độ bằng với nội dung phía trước.
icon Jaemy dictionary
Do, vì
앞의 내용이 뒤에 나오는 내용의 원인이나 근거가 됨을 나타내는 말.
Từ biểu thị nội dung phía trước trở thành nguyên nhân hay căn cứ của nội dung xuất hiện phía sau.
trợ từ
icon Jaemy dictionary
Bằng, như
앞의 말과 정도가 서로 비슷하거나 같음을 나타내는 조사.
Trợ từ thể hiện mức độ tương tự hoặc giống với từ ngữ phía trước

Từ đồng nghĩa:

마냥 같이 처럼 만큼

Từ liên quan:

성싶다 만큼 한탄할 업다 끝일 끄덕 그만치 형용 법하다 엄숙하다 저리도 해맑다 멍하다 애잔하다 허망 빤하다 매가리 등등하다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

만치ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới