한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
만화
[ manhwa ]
truyện tranh
만화
[ manhwa ]
tranh hoạt hình, truyện tranh
Các từ gợi ý
만화방창
【manhwabangchang】
hoa nở khắp nơi.
만화방
【manhwabang】
cửa hàng cho thuê truyện tranh
만화책
【manhwachaek】
truyện tranh, truyện tranh hoạt hình
만화영화
【manhwayeonghwa】
hoạt hình
천변만화
【cheonbyeonmanhwa】
thiên biến vạn hoá.
만화경
【manhwagyeong】
kính vạn hoa
만화가
【manhwaga】
họa sĩ truyện tranh
만화 영화
【manhwa yeonghwa】
phim hoạt hình
만홧가게
【manhwakkage || manhwatkkage】
cửa hàng cho thuê truyện tranh
Chi tiết từ
만화 / manhwa /
Truyện tranh
(인물의) nhân vật trong truyện tranh biếm họa (풍자적)
(연재의) tranh biếm hoạ, tranh vui.
Ví dụ:
만화 영화
phim hoạt hình
만화책 [잡지]
sách [tạp chí] truyện tranh
만화가
họa sĩ vẽ tranh biếm hoạ
불량 만화
truyện tranh xấu (tồi, độc hại).
Từ liên quan:
만화책 강풀 애니메이션 만화가 소설 망가 원작 만평 영화 만화란 연재 코믹 극화 명랑 연재만화 서브컬처 엣치
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý