JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

만화
[ manhwa ]
truyện tranh
만화
[ manhwa ]
tranh hoạt hình, truyện tranh

Các từ gợi ý

만화방창
【manhwabangchang】
hoa nở khắp nơi.
만화방
【manhwabang】
cửa hàng cho thuê truyện tranh
만화책
【manhwachaek】
truyện tranh, truyện tranh hoạt hình
만화영화
【manhwayeonghwa】
hoạt hình
천변만화
【cheonbyeonmanhwa】
thiên biến vạn hoá.
만화경
【manhwagyeong】
kính vạn hoa
만화가
【manhwaga】
họa sĩ truyện tranh
만화 영화
【manhwa yeonghwa】
phim hoạt hình
만홧가게
【manhwakkage || manhwatkkage】
cửa hàng cho thuê truyện tranh

Chi tiết từ

만화 / manhwa /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Truyện tranh
icon Jaemy dictionary
(인물의) nhân vật trong truyện tranh biếm họa (풍자적)
icon Jaemy dictionary
(연재의) tranh biếm hoạ, tranh vui.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

만화 영화

phim hoạt hình

icon Jaemy dictionary

만화책 [잡지]

sách [tạp chí] truyện tranh

icon Jaemy dictionary

만화가

họa sĩ vẽ tranh biếm hoạ

icon Jaemy dictionary

불량 만화

truyện tranh xấu (tồi, độc hại).

Từ liên quan:

만화책 강풀 애니메이션 만화가 소설 망가 원작 만평 영화 만화란 연재 코믹 극화 명랑 연재만화 서브컬처 엣치

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

만화ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới