한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
맏-
[ mat- ]
cả, đầu
Các từ gợi ý
맏사위
【matssawi】
con rể cả, chàng rể đầu
맛
【mat】
vị
맞받다
【matppattta】
đụng trực diện, đụng thẳng
맞돈
【mattton】
tiền thanh toán ngay
입맛
【immat】
khẩu vị, sự thèm ăn
밥맛
【bammat】
vị cơm
단맛
【danmat】
vị ngọt
맞붙다
【matpputtta】
bám nhau
맞잡다
【matjjaptta】
Nắm tay nhau
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
맏
【mat】
con đầu lòng, con cả.
맏자식
【matjjasik】
con trưởng, con đầu lòng, con cả
맏상제
【matssangje】
chủ tang, tang chủ
맏손자
【matssonja】
cháu đích tôn
맏아들
【madadeul】
con trai trưởng, con trai cả, con trai đầu
Xem thêm
Chi tiết từ
맏- / mat- /
phụ tố

Cả, đầu
‘맏이’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa 'đầu'.
Mới, đầu mùa
‘그해에 처음 나온’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa 'xuất hiện đầu tiên trong năm đó'.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Người lớn nhất trong gia đình
18:56 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
Mang sắc thái tôn trọng
18:56 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
Thường dùng để chỉ vai trò trong gia đình
18:56 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý