JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

맏-
[ mat- ]
cả, đầu

Các từ gợi ý

맏사위
【matssawi】
con rể cả, chàng rể đầu
맛
【mat】
vị
맞받다
【matppattta】
đụng trực diện, đụng thẳng
맞돈
【mattton】
tiền thanh toán ngay
입맛
【immat】
khẩu vị, sự thèm ăn
밥맛
【bammat】
vị cơm
단맛
【danmat】
vị ngọt
맞붙다
【matpputtta】
bám nhau
맞잡다
【matjjaptta】
Nắm tay nhau
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
맏
【mat】
con đầu lòng, con cả.
맏자식
【matjjasik】
con trưởng, con đầu lòng, con cả
맏상제
【matssangje】
chủ tang, tang chủ
맏손자
【matssonja】
cháu đích tôn
맏아들
【madadeul】
con trai trưởng, con trai cả, con trai đầu
Xem thêm

Chi tiết từ

맏- / mat- /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
phụ tố
icon Jaemy dictionary
Cả, đầu
‘맏이’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa 'đầu'.
icon Jaemy dictionary
Mới, đầu mùa
‘그해에 처음 나온’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa 'xuất hiện đầu tiên trong năm đó'.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

맏-ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới