JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

말고
[ malgo ]
Không phải, trừ ra.

Các từ gợi ý

고
【go】
ấy, đó
말
【mal】
Mal
정말
【jeongmal】
sự thật, lời nói thật
아이고
【aigo】
úi mẹ ơi, úi chao ơi
무턱대고
【muteokttaego】
mù quáng, vô duyên vô cớ, cứ, đại, bừa
-고말고
【-gomalgo】
khỏi nói, dĩ nhiên, tất nhiên
-말고
【-malgo】
Đương nhiên, tất nhiên.
그렇고말고
【geureokomalgo】
thế nào cũng vậy, đúng thế, dĩ nhiên, chắc chắn.
-고 말다
【-go malda】
mất (rồi), mất tiêu
-고말고요
【-gomalgoyo】
khỏi nói, dĩ nhiên
더도 말고 덜도 말고
【deodo malgo deoldo malgo】
đừng thêm cũng đừng bớt
만료
【malryo】
sự mãn hạn, sự kết thúc
고
【go】
cố
고
【go】
(수량) số lượng nhiều (금액) số tiền lớn.
물가고
【mulkkago】
sự tăng giá cả, vật giá cao
Xem thêm

Chi tiết từ

말고 / malgo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Không phải, trừ ra.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

이것말고 다른 것이 없어요?

ngoài cái này ra không còn cái khác ư?

Từ liên quan:

말자 마라 말구 하지 좌고우면 밀지 단김에 굴지 두지 보지 마요 돌리지 재지 먹지

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

말고ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới