한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
말고
[ malgo ]
Không phải, trừ ra.
Các từ gợi ý
고
【go】
ấy, đó
말
【mal】
Mal
정말
【jeongmal】
sự thật, lời nói thật
아이고
【aigo】
úi mẹ ơi, úi chao ơi
무턱대고
【muteokttaego】
mù quáng, vô duyên vô cớ, cứ, đại, bừa
-고말고
【-gomalgo】
khỏi nói, dĩ nhiên, tất nhiên
-말고
【-malgo】
Đương nhiên, tất nhiên.
그렇고말고
【geureokomalgo】
thế nào cũng vậy, đúng thế, dĩ nhiên, chắc chắn.
-고 말다
【-go malda】
mất (rồi), mất tiêu
-고말고요
【-gomalgoyo】
khỏi nói, dĩ nhiên
더도 말고 덜도 말고
【deodo malgo deoldo malgo】
đừng thêm cũng đừng bớt
만료
【malryo】
sự mãn hạn, sự kết thúc
고
【go】
cố
고
【go】
(수량) số lượng nhiều (금액) số tiền lớn.
물가고
【mulkkago】
sự tăng giá cả, vật giá cao
Xem thêm
Chi tiết từ
말고 / malgo /
danh từ

Không phải, trừ ra.
Ví dụ:
이것말고 다른 것이 없어요?
ngoài cái này ra không còn cái khác ư?
Từ liên quan:
말자 마라 말구 하지 좌고우면 밀지 단김에 굴지 두지 보지 마요 돌리지 재지 먹지
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Không phải, ngoại trừ.
18:11 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
Dùng để loại trừ.
18:11 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
Thường sử dụng trong câu hỏi.
18:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý