한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
말꼬리
[ malkkori ]
đuôi câu, cuối câu
Các từ gợi ý
말꼬리를 물다
【malkkorireul mulda】
tiếp lời
말꼬리(를) 잡다
【malkkori(reul) japda】
bắt bẻ lời nói của người người khác
말꼬리(를) 물고 늘어지다
【malkkori(reul) mulgo neureojida】
bắt bẻ lời nói của người khác
Chi tiết từ
말꼬리 / malkkori /
danh từ
Đuôi câu, cuối câu
짧은 말 또는 이야기의 맨 끝.
Phần cuối cùng của câu chuyện hoặc lời nói ngắn.
Từ đồng nghĩa:
말끝
Từ liên quan:
말꼬투리 꼬투리 트집
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đuôi câu
18:45 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
phần kết thúc
18:45 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
thường dùng trong ngôn ngữ nói
18:45 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý