JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

말꼬리
[ malkkori ]
đuôi câu, cuối câu

Các từ gợi ý

말꼬리를 물다
【malkkorireul mulda】
tiếp lời
말꼬리(를) 잡다
【malkkori(reul) japda】
bắt bẻ lời nói của người người khác
말꼬리(를) 물고 늘어지다
【malkkori(reul) mulgo neureojida】
bắt bẻ lời nói của người khác

Chi tiết từ

말꼬리 / malkkori /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Đuôi câu, cuối câu
짧은 말 또는 이야기의 맨 끝.
Phần cuối cùng của câu chuyện hoặc lời nói ngắn.

Từ đồng nghĩa:

말끝

Từ liên quan:

말꼬투리 꼬투리 트집

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

말꼬리ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới