한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
말꼴
[ malkkol ]
Cỏ cho ngựa, cỏ ngựa.
Chi tiết từ
말꼴 / malkkol /
danh từ

Cỏ cho ngựa, cỏ ngựa.
Ví dụ:
말꼴을 주다
cho cỏ ngựa.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hình dạng, dáng vẻ của ngựa
17:03 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
có thể chỉ hình thức
17:03 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
dùng trong ngữ cảnh mô tả
17:03 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý