JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

말뚝
[ malttuk ]
cọc

Các từ gợi ý

말뚝(을) 박다
【malttuk(eul) bakda】
(đóng cọc)
아내가 귀여우면 처갓집 말뚝 보고도 절한다
【anaega gwiyeoumyeon cheogatjip malttuk bogodo jeolhanda】
(nếu vợ mà đáng yêu thì nhìn cái cọc ở nhà vợ cũng chào), thương nhau củ ấu cũng tròn
색시가 고우면 처갓집 외양간 말뚝에도 절한다
【saeksiga goumyeon cheogatjip oeyanggan malttugedo jeolhanda】
(vợ đáng yêu thì lạy cả cọc chuồng bò nhà vợ), yêu nhau yêu cả tông ti họ hàng

Chi tiết từ

말뚝 / malttuk /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Cọc
땅에 두드려 박아 세워 놓는 짧은 기둥.
Cột ngắn đóng dựng đứng trên đất.
icon Jaemy dictionary
Cọc, cột.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

말뚝ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới