한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
말뚝
[ malttuk ]
cọc
Các từ gợi ý
말뚝(을) 박다
【malttuk(eul) bakda】
(đóng cọc)
아내가 귀여우면 처갓집 말뚝 보고도 절한다
【anaega gwiyeoumyeon cheogatjip malttuk bogodo jeolhanda】
(nếu vợ mà đáng yêu thì nhìn cái cọc ở nhà vợ cũng chào), thương nhau củ ấu cũng tròn
색시가 고우면 처갓집 외양간 말뚝에도 절한다
【saeksiga goumyeon cheogatjip oeyanggan malttugedo jeolhanda】
(vợ đáng yêu thì lạy cả cọc chuồng bò nhà vợ), yêu nhau yêu cả tông ti họ hàng
Chi tiết từ
말뚝 / malttuk /
danh từ
Cọc
땅에 두드려 박아 세워 놓는 짧은 기둥.
Cột ngắn đóng dựng đứng trên đất.
Cọc, cột.
Từ điển mở
Thái Hải
Thành viên
cọc để giữ vững
17:18 21-07-2026
Trang An
Thành viên
dùng trong xây dựng hoặc lều trại
17:18 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
cọc gỗ hoặc kim loại
17:18 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý