JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

말로는 못할 말이 없다
[ malroneun mothal mari eopda ]
(bằng lời thì không có lời nào là không nói được), nói miệng thì ai cũng nói được

Các từ gợi ý

말할 것도 없다
【malhal geotdo eopda】
chẳng cần phải nói
할말
【halmal】
(하고 싶은) lời muốn nói
긴말할 것 없다
【ginmalhal geot eopda】
không cần dài dòng, không cần nhiều lời
는 말할 것도 없고
【neun malhal geotdo eopgo】
chẳng cần phải nói, khỏi phải nói
할듯말듯하다
【haldeutmaldeuthada】
lập lờ, nửa nọ nửa kia
지나는 말로
【jinaneun malro】
lời nói thoáng qua
말로
【malro】
cuối đời, mạt lộ
말이 없다
【mari eopda】
không nói không rằng
할 말을 잊다
【hal mareul itda】
quên mất lời định nói
할
【hal】
Hal; phần trăm (%)
할일이 없어
【hariri eobeo】
Chẳng có việc gì để làm.
말 없다
【mal eopda】
Không nói gì, không nói.
은 말할 것도 없고
【eun malhal geotdo eopgo】
chẳng cần phải nói, khỏi phải nói
할뚱말뚱하다
【halttungmalttunghada】
do dự, lưỡng lự, phân vân.
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
Xem thêm

Chi tiết từ

말로는 못할 말이 없다 / malroneun mothal mari eopda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(bằng lời thì không có lời nào là không nói được), nói miệng thì ai cũng nói được
실제로 행동을 하지 않거나 책임이 없는 말은 쉽게 할 수 있다.
Có thể nói dễ dàng lời nói không có trách nhiệm hoặc không hành động thực tế.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

말로는 못할 말이 없다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới