한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
말문이 떨어지다
[ malmuni tteoreojida ]
nói ra
Các từ gợi ý
이다
【ida】
là
떨어지다
【tteoreojida】
rơi, rớt
나가떨어지다
【nagatteoreojida】
ngã ngửa
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
말문
【malmun】
cửa miệng
말문이 열리다
【malmuni yeolrida】
mở lời
말문이 막히다
【malmuni makhida】
tắc lời
말문을 닫다
【malmuneul datda】
khép lời
말문(을) 열다
【malmun(eul) yeolda】
mở lời
말문(을) 막다
【malmun(eul) makda】
chặn lời
입이 떨어지다
【ibi tteoreojida】
(lời nói rơi ra) mở miệng
말이 떨어지다
【mari tteoreojida】
nói
Xem thêm
Chi tiết từ
말문이 떨어지다 / malmuni tteoreojida /
Nói ra
말이 나오다.
Lời nói xuất hiện.
Từ điển mở
Hiếu Bá
Thành viên
Không biết nói gì
14:40 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
Thường dùng khi bất ngờ trước điều gì đó
14:40 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Bị ngạc nhiên không nói nên lời
14:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý