JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

말문이 떨어지다
[ malmuni tteoreojida ]
nói ra

Các từ gợi ý

이다
【ida】
là
떨어지다
【tteoreojida】
rơi, rớt
나가떨어지다
【nagatteoreojida】
ngã ngửa
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
말문
【malmun】
cửa miệng
말문이 열리다
【malmuni yeolrida】
mở lời
말문이 막히다
【malmuni makhida】
tắc lời
말문을 닫다
【malmuneul datda】
khép lời
말문(을) 열다
【malmun(eul) yeolda】
mở lời
말문(을) 막다
【malmun(eul) makda】
chặn lời
입이 떨어지다
【ibi tteoreojida】
(lời nói rơi ra) mở miệng
말이 떨어지다
【mari tteoreojida】
nói
Xem thêm

Chi tiết từ

말문이 떨어지다 / malmuni tteoreojida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Nói ra
말이 나오다.
Lời nói xuất hiện.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

말문이 떨어지다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới