한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
말속
[ malsok ]
Một phong tục cổ hủ, lạc hậu.
말속
[ malsok ]
Trong lời nói, bên trong lời nói.
Các từ gợi ý
말
【mal】
Mal
속말
【songmal】
lời tâm tình, lời tâm sự
속
【sok】
bên trong
속눈썹
【songnunsseop】
lông mi
속곳
【sokkkot】
sokgot; quần mặc bên trong của phụ nữ
속잎
【songnip】
lá bên trong
속치마
【sokchima】
sokchima; váy lót
장삿속
【jangsassok || jangsatssok】
lòng dạ con buôn
속마음
【songmaeum】
trong sâu thẳm tâm hồn, trong lòng
잇속
【issok || itssok】
hàm răng
뱃속
【baessok || baetssok】
lòng dạ, trong lòng
속
【sok】
[생리학·생물학] gen, phái, giống.
게속 말해
【gesok malhae】
Nói tiếp đi
산속
【sanssok】
trong núi
속내의
【songnaeui || songnaei】
đồ trong, quần áo mặc bên trong
Xem thêm
Chi tiết từ
말속 / malsok /
danh từ
Một phong tục cổ hủ, lạc hậu.
Từ liên quan:
유린목 바리과 쌀새 샛돔 말목 독보리 꾹저구 뜸부기과 아족 눈퉁멸 장비목 게레눅 강남상어 카구 멧새과 사다새과 빈투롱 청호반새 열당과 쇠백로
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Ngôn ngữ nói
17:19 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Cách diễn đạt hàng ngày
17:19 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Thể hiện sự gần gũi
17:19 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý