JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

말속
[ malsok ]
Một phong tục cổ hủ, lạc hậu.
말속
[ malsok ]
Trong lời nói, bên trong lời nói.

Các từ gợi ý

말
【mal】
Mal
속말
【songmal】
lời tâm tình, lời tâm sự
속
【sok】
bên trong
속눈썹
【songnunsseop】
lông mi
속곳
【sokkkot】
sokgot; quần mặc bên trong của phụ nữ
속잎
【songnip】
lá bên trong
속치마
【sokchima】
sokchima; váy lót
장삿속
【jangsassok || jangsatssok】
lòng dạ con buôn
속마음
【songmaeum】
trong sâu thẳm tâm hồn, trong lòng
잇속
【issok || itssok】
hàm răng
뱃속
【baessok || baetssok】
lòng dạ, trong lòng
속
【sok】
[생리학·생물학] gen, phái, giống.
게속 말해
【gesok malhae】
Nói tiếp đi
산속
【sanssok】
trong núi
속내의
【songnaeui || songnaei】
đồ trong, quần áo mặc bên trong
Xem thêm

Chi tiết từ

말속 / malsok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Một phong tục cổ hủ, lạc hậu.

Từ liên quan:

유린목 바리과 쌀새 샛돔 말목 독보리 꾹저구 뜸부기과 아족 눈퉁멸 장비목 게레눅 강남상어 카구 멧새과 사다새과 빈투롱 청호반새 열당과 쇠백로

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

말속ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới