한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
말씀하다
[ malsseumhada ]
thưa, nói
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
말씀
【malsseum】
lời
별말씀
【byeolmalsseum】
ý kiến gì khác, lời nào (không nói lời nào), câu gì
별말씀
【byeolmalsseum】
lời khen, lời nói (mang tính chất khách sáo, không đúng với sự thật).
별말씀을요
【byeolmalsseumeuryo】
Khách sáo quá.
천만의 말씀
【cheonmanui malsseum】
Lời nói khách sáo, khách khí.
천만의 말[말씀]
【cheonmanui mal[malsseum]】
quá lời, có gì đâu
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
Xem thêm
Chi tiết từ
말씀하다 / malsseumhada /
động từ
Thưa, nói
(높임말로) 말하다.
(cách nói kính trọng) Nói.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nói
15:11 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
đề cập
15:11 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
thường được dùng trang trọng
15:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý