한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
말을 던지다
[ mareul deonjida ]
nói vắn tắt, nói ngắn gọn
Các từ gợi ý
던지다
【deonjida】
ném
-던지
【-deonji】
hay sao ấy
타월을 던지다
【taworeul deonjida】
(ném khăn) phất khăn, giơ khăn
수건을 던지다
【sugeoneul deonjida】
(ném khăn), ra hiệu ngưng đấu
몸을 던지다
【momeul deonjida】
đắm mình
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
말을 주고받다
【mareul jugobatda】
trao đổi (lời nói)
말을 잊다
【mareul itda】
nghẹn lời
말을 주워섬기다
【mareul juwoseomgida】
nói ào ào
말을 비치다
【mareul bichida】
nói khéo, nói vòng vo
말을 높이다
【mareul nobida】
nói trân trọng
말을 뱉다
【mareul baetda】
buông lời
말을 내리다
【mareul naerida】
dùng cách nói chuyện thân mật
말을 건네다
【mareul geonneda】
mở lời, gợi chuyện
말을 잃다
【mareul ita】
nghẹn lời
Xem thêm
Chi tiết từ
말을 던지다 / mareul deonjida /
Nói vắn tắt, nói ngắn gọn
짧고 간단하게 말을 하다.
Nói một cách đơn giản và ngắn gọn.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nói ra ý kiến
16:37 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
thường dùng trong thảo luận hoặc tranh luận
16:37 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
chỉ hành động đưa ra câu hỏi hoặc đề xuất
16:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý