JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

말을 던지다
[ mareul deonjida ]
nói vắn tắt, nói ngắn gọn

Các từ gợi ý

던지다
【deonjida】
ném
-던지
【-deonji】
hay sao ấy
타월을 던지다
【taworeul deonjida】
(ném khăn) phất khăn, giơ khăn
수건을 던지다
【sugeoneul deonjida】
(ném khăn), ra hiệu ngưng đấu
몸을 던지다
【momeul deonjida】
đắm mình
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
말을 주고받다
【mareul jugobatda】
trao đổi (lời nói)
말을 잊다
【mareul itda】
nghẹn lời
말을 주워섬기다
【mareul juwoseomgida】
nói ào ào
말을 비치다
【mareul bichida】
nói khéo, nói vòng vo
말을 높이다
【mareul nobida】
nói trân trọng
말을 뱉다
【mareul baetda】
buông lời
말을 내리다
【mareul naerida】
dùng cách nói chuyện thân mật
말을 건네다
【mareul geonneda】
mở lời, gợi chuyện
말을 잃다
【mareul ita】
nghẹn lời
Xem thêm

Chi tiết từ

말을 던지다 / mareul deonjida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Nói vắn tắt, nói ngắn gọn
짧고 간단하게 말을 하다.
Nói một cách đơn giản và ngắn gọn.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

말을 던지다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới