JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

말을 잃다
[ mareul ita ]
nghẹn lời

Các từ gợi ý

잃다
【ilta】
mất, đánh mất
잃어버리다
【ireobeorida】
mất, đánh mất, đánh rơi
빛을 잃다
【bideul ita】
(mất ánh sáng), lụi tàn
목숨을 잃다
【moksumeul ita】
mất mạng
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
한 팔을 잃다
【han pareul ita】
mất một cánh tay
넋(을) 잃다
【neok(eul) ita】
mất hồn
인심(을) 잃다
【insim(eul) ita】
(mất nhân tâm) mất lòng
말을 주고받다
【mareul jugobatda】
trao đổi (lời nói)
말을 잊다
【mareul itda】
nghẹn lời
말을 주워섬기다
【mareul juwoseomgida】
nói ào ào
말을 비치다
【mareul bichida】
nói khéo, nói vòng vo
말을 높이다
【mareul nobida】
nói trân trọng
말을 뱉다
【mareul baetda】
buông lời
말을 내리다
【mareul naerida】
dùng cách nói chuyện thân mật
Xem thêm

Chi tiết từ

말을 잃다 / mareul ita /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Nghẹn lời
놀라거나 충격을 받아 말이 나오지 않다.
Không thốt ra lời vì ngạc nhiên hay bị sốc.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

말을 잃다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới