한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
말이 막히다
[ mari makhida ]
말이 막히다
Các từ gợi ý
말
【mal】
Mal
막히다
【makida】
bị chặn, bị ngăn, bị bịt
혼잣말
【honjanmal】
lời nói một mình, lời độc thoại
말하다
【malhada】
nói
말문이 막히다
【malmuni makhida】
tắc lời
가슴이 막히다
【gaseumi makhida】
nghẹn lòng, lồng ngực bị nghẹn lại
어안이 막히다
【eoani makhida】
lặng người, ớ người
계란말이
【gyeranmari || geranmari】
món cuộn trứng chiên/rán
숨막히다
【summakhida】
nghẹt thở
말뿐이다
【malppunida】
nói thì dễ
숨(이) 막히다
【sum(i) makhida】
cảm giác ngột ngạt khó thở
목(이) 막히다
【mok(i) makhida】
(nghẹn cổ), nghẹn ngào
말야
【marya】
Dùng để nhấn mạnh, anh có biết không, đấy, này.
말이 통하다
【mari tonghada】
thông hiểu
말이 없다
【mari eopda】
không nói không rằng
Xem thêm
Chi tiết từ
말이 막히다 / mari makhida /
말이 막히다
하고 있는 말이 끊기다.
Lời đang nói bị đứt ngang.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
không nói được, lúng túng
18:47 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
khó khăn trong việc diễn đạt
18:47 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
thường dùng khi cảm xúc mạnh
18:47 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý