JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

말이 막히다
[ mari makhida ]
말이 막히다

Các từ gợi ý

말
【mal】
Mal
막히다
【makida】
bị chặn, bị ngăn, bị bịt
혼잣말
【honjanmal】
lời nói một mình, lời độc thoại
말하다
【malhada】
nói
말문이 막히다
【malmuni makhida】
tắc lời
가슴이 막히다
【gaseumi makhida】
nghẹn lòng, lồng ngực bị nghẹn lại
어안이 막히다
【eoani makhida】
lặng người, ớ người
계란말이
【gyeranmari || geranmari】
món cuộn trứng chiên/rán
숨막히다
【summakhida】
nghẹt thở
말뿐이다
【malppunida】
nói thì dễ
숨(이) 막히다
【sum(i) makhida】
cảm giác ngột ngạt khó thở
목(이) 막히다
【mok(i) makhida】
(nghẹn cổ), nghẹn ngào
말야
【marya】
Dùng để nhấn mạnh, anh có biết không, đấy, này.
말이 통하다
【mari tonghada】
thông hiểu
말이 없다
【mari eopda】
không nói không rằng
Xem thêm

Chi tiết từ

말이 막히다 / mari makhida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
말이 막히다
하고 있는 말이 끊기다.
Lời đang nói bị đứt ngang.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

말이 막히다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới