한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
말코
[ malko ]
Mũi ngựa, chỉ người có mũi hếch.
Chi tiết từ
말코 / malko /
danh từ
Mũi ngựa, chỉ người có mũi hếch.
Từ liên quan:
힌셜우드 보예 코스테르 링잉 포킨 래키 써다 피포 피츠너 포드고르니 어거 카러 윤화 코간 달턴 파리니 네다 캐더 헨체 하우스먼
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Hành động nói nhiều
19:29 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
Chỉ sự lảm nhảm
19:29 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
Dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày
19:29 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý