한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
말코
[ malko ]
Mũi ngựa, chỉ người có mũi hếch.
Chi tiết từ
말코 / malko /
danh từ
Mũi ngựa, chỉ người có mũi hếch.
Từ liên quan:
힌셜우드 보예 코스테르 링잉 포킨 래키 써다 피포 피츠너 포드고르니 어거 카러 윤화 코간 달턴 파리니 네다 캐더 헨체 하우스먼
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý