JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

말코
[ malko ]
Mũi ngựa, chỉ người có mũi hếch.

Chi tiết từ

말코 / malko /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Mũi ngựa, chỉ người có mũi hếch.

Từ liên quan:

힌셜우드 보예 코스테르 링잉 포킨 래키 써다 피포 피츠너 포드고르니 어거 카러 윤화 코간 달턴 파리니 네다 캐더 헨체 하우스먼

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

말코ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới