한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
말허리를 자르다
[ malheorireul jareuda ]
cắt ngang, chen ngang
Các từ gợi ý
자르다
【jareuda】
cắt, chặt, thái, sắc, bổ, chẻ…
잘라먹다
【jalrameoktta】
chiếm đoạt
젊은이
【jeolmeuni】
giới trẻ, thanh niên
겨를
【gyeoreul】
thì giờ, thời gian rảnh
말허리
【malheori】
lời đang được nói
말머리를 자르다
【malmeorireul jareuda】
ngắt lời, nói xen ngang
목자르다
【mokjareuda】
(목베다) cắt cổ.
잘라내다
【jalranaeda】
Cắt ra, cắt đứt.
말을 자르다
【mareul jareuda】
ngắt lời
딱 잘라
【ttak jalra】
gọn ràng, dứt khoát
를
【reul】
Trợ từ, làm tân ngữ.
잘라 말하다
【jalra malhada】
Nói rõ ràng ra, nói riêng ra.
목(을) 자르다
【mok(eul) jareuda】
(cắt cổ), sa thải, đuổi việc
절제되다
【jeoljjedoeda || jeoljjedweda】
được kiềm chế, được tiết chế, được điều độ
절정
【jeoljjeong】
đỉnh núi
Xem thêm
Chi tiết từ
말허리를 자르다 / malheorireul jareuda /
Cắt ngang, chen ngang
다른 사람의 말을 도중에 자르다.
Ngắt lời của người khác giữa chừng.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cắt ngắn câu chuyện
18:41 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
nói cụt lủn
18:41 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
dùng trong giao tiếp hàng ngày
18:41 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý