JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

말허리를 자르다
[ malheorireul jareuda ]
cắt ngang, chen ngang

Các từ gợi ý

자르다
【jareuda】
cắt, chặt, thái, sắc, bổ, chẻ…
잘라먹다
【jalrameoktta】
chiếm đoạt
젊은이
【jeolmeuni】
giới trẻ, thanh niên
겨를
【gyeoreul】
thì giờ, thời gian rảnh
말허리
【malheori】
lời đang được nói
말머리를 자르다
【malmeorireul jareuda】
ngắt lời, nói xen ngang
목자르다
【mokjareuda】
(목베다) cắt cổ.
잘라내다
【jalranaeda】
Cắt ra, cắt đứt.
말을 자르다
【mareul jareuda】
ngắt lời
딱 잘라
【ttak jalra】
gọn ràng, dứt khoát
를
【reul】
Trợ từ, làm tân ngữ.
잘라 말하다
【jalra malhada】
Nói rõ ràng ra, nói riêng ra.
목(을) 자르다
【mok(eul) jareuda】
(cắt cổ), sa thải, đuổi việc
절제되다
【jeoljjedoeda || jeoljjedweda】
được kiềm chế, được tiết chế, được điều độ
절정
【jeoljjeong】
đỉnh núi
Xem thêm

Chi tiết từ

말허리를 자르다 / malheorireul jareuda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Cắt ngang, chen ngang
다른 사람의 말을 도중에 자르다.
Ngắt lời của người khác giữa chừng.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

말허리를 자르다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới