JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

말
[ mal ]
Mal
말
[ mal ]
cuối (kì, học kì, năm, thời kì...)

Các từ gợi ý

정말
【jeongmal】
sự thật, lời nói thật
귀엣말
【gwienmal】
lời rỉ tai, lời thì thầm bên tai
군말
【gunmal】
lời kêu ca, lời phàn nàn
말판
【malpan】
malpan; bàn cờ
낱말
【nanmal】
từ đơn
말솜씨
【malssomssi】
tài ăn nói
말귀
【malkkwi】
ý nói
말갈기
【malgalgi】
bờm ngựa
반말
【banmal】
lối nói ngang hàng
말수
【malssu】
lời nói
상말
【sangmal】
lời nói thô tục, lời nói bậy
인사말
【insamal】
lời chào
말조심
【maljosim】
sự cẩn thận lời nói
표준말
【pyojunmal】
tiếng chuẩn, ngôn ngữ chuẩn
말문
【malmun】
cửa miệng
Xem thêm

Chi tiết từ

말 / mal /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ phụ thuộc
icon Jaemy dictionary
Mal
곡식, 액체, 가루 등의 부피를 재는 단위.
Đơn vị đo khối lượng của ngũ cốc, chất lỏng, bột...
danh từ
icon Jaemy dictionary
Cái đấu gỗ (18 lít), cái thùng gỗ
곡식, 액체, 가루 등의 양을 재는 데 쓰는 둥근 기둥 모양의 나무 그릇.
Thùng gỗ hình trụ tròn dùng để đo đếm lượng lương thực, chất lỏng, bột v.v...
icon Jaemy dictionary
Con ngựa
몸은 주로 갈색이나 검은색, 흰색이며, 얼굴, 목, 다리가 길고 목에는 갈기가 있으며 꼬리에는 긴 털이 나 있는 동물.
Động vật thường có thân màu nâu hay đen, trắng và mặt, cổ, chân dài, ở gáy có bờm và ở đuôi mọc lông dài.
icon Jaemy dictionary
Quân (cờ)
윷놀이, 장기, 체스 등에서, 규칙에 따라 판 위를 옮겨 다니며 위치를 표시하는 데 쓰는 작은 물건.
Đồ vật nhỏ dùng để di chuyển trên bàn cờ theo qui tắc và đánh dấu thể hiện vị trí trong trò Yut, cờ tướng, cờ vua.
icon Jaemy dictionary
Tiếng nói
생각이나 느낌을 표현하고 전달하는 사람의 소리.
Tiếng của con người thể hiện và truyền đạt suy nghĩ hay cảm xúc.
icon Jaemy dictionary
Cách nói chuyện
생각이나 느낌을 표현하고 전달하는 행동이나 태도.
Hành động hay thái độ thể hiện và truyền đạt suy nghĩ hay cảm xúc.
icon Jaemy dictionary
Tiếng
생각이나 느낌을 표현하고 전달하는 소리와 글자.
Tiếng nói hay chữ viết thể hiện và truyền đạt suy nghĩ hay cảm xúc.
icon Jaemy dictionary
Từ ngữ, câu chữ
단어나 구나 문장.
Từ, ngữ hay câu.
icon Jaemy dictionary
Tin đồn, lời đồn đại
사건에 대한 이야기나 세상에 떠도는 소문.
Câu chuyện về sự kiện hay tin đồn lan truyền trên thế gian.
icon Jaemy dictionary
(분량) đơn vị đo lường (mal) (= 18 lít).
icon Jaemy dictionary
[식물학] bèo tấm
icon Jaemy dictionary
(타는) con ngựa

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

암말

con ngựa cái

icon Jaemy dictionary

말을 타다

cưỡi ngựa

icon Jaemy dictionary

말을 타고가다

đi bằng ngựa.

icon Jaemy dictionary

수말

con ngựa đực (종마)

icon Jaemy dictionary

조랑말

loại ngựa nhỏ

icon Jaemy dictionary

짐 싣는 말

ngựa thồ hàng

icon Jaemy dictionary
(언어) lời nói, tiếng nói, trò chuyện, việc bàn bạc, việc thảo luận, tán gẫu (낱말)
icon Jaemy dictionary
Ngôn ngữ (국어)
icon Jaemy dictionary
Phương ngữ (방언)

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

표준 베트남말

tiếng việt chuẩn

icon Jaemy dictionary

표준 한국말

tiếng hàn quốc chuẩn.

icon Jaemy dictionary

시골말

ngôn ngữ địa phương

icon Jaemy dictionary

표준말

ngôn ngữ chuẩn

icon Jaemy dictionary

서울말

tiếng seoul

icon Jaemy dictionary
(언사) lời chào, lời chào hỏi

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

베트남말을 잘 하다

nói tiếng việt giỏi.

icon Jaemy dictionary

말을 잘 하다

nói hay, nói khéo

icon Jaemy dictionary

베트남말이 서투르다

tiếng việt chưa chuẩn

icon Jaemy dictionary

말을 걸다

mở lời, nói ra

icon Jaemy dictionary

말을 놓다

nói không kính ngữ

icon Jaemy dictionary

말이 많다

nhiều lời, nói lắm

icon Jaemy dictionary

말없이

yên lặng, không nói gì

icon Jaemy dictionary

말이 적다

kiệm lời, ít nói

icon Jaemy dictionary
(장기, 윷의) người ghi điểm trong môn đánh cờ

Từ đồng nghĩa:

소리

Từ trái nghĩa:

초

Từ liên quan:

이달 말과 초 말일 말이 그달 대꾸 말뜻 중순 작년

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

말ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới