한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
맛깔스럽다
[ matkkalseureoptta ]
ngon
Các từ gợi ý
깜찍스럽다
【kkamjjiksseureoptta】
đáng yêu, nhỏ nhắn xinh xinh
유난스럽다
【yunanseureoptta】
cường điệu, khác thường, đặc biệt
우스꽝스럽다
【useukkwangseureoptta】
buồn cười, nực cười
맛깔
【matkkal】
vị
구차스럽다
【guchaseureopda】
nghèo khó
까탈스럽다
【kkatalseureopda】
rắc rối, ngặt nghèo
민망스럽다
【minmangseureopda】
xấu hổ, ngượng
탐탁스럽다
【tamtaksseureoptta】
đáng thèm muốn, trông vừa lòng, vừa ý.
가량스럽다
【garyangseureoptta】
Không phù hợp.
흉측스럽다
【hyungcheuksseureoptta】
xấu xa
고풍스럽다
【gopungseureoptta】
hơi hướng cổ xưa, phong cách cổ xưa
우려스럽다
【uryeoseureoptta】
lo nghĩ, lo ngại
의심스럽다
【uisimseureoptta】
đáng ngờ, đáng nghi ngờ
탐스럽다
【tamseureoptta】
đáng ao ước, đáng thèm muốn, hấp dẫn, có sức quyến rũ.
면구스럽다
【myeonguseureoptta】
bối rối, ngượng ngùng, lúng túng, e thẹn (서술적).
Xem thêm
Chi tiết từ
맛깔스럽다 / matkkalseureoptta /
tính từ

Ngon
음식이 맛이 있다.
Thức ăn có vị ngon.
Ưng ý, vừa ý
마음에 들 만큼 좋다.
Tốt đến mức vừa lòng.
(맛이) ngon, có hương vị, mùi vị dễ chịu, quyến rũ, hấp dẫn. (마음에) mùi vị lôi cuốn, hấp dẫn.
Từ liên quan:
먹음직스럽다 매콤하다 싱싱하다 푸짐하다 담백하다 쫄깃하다 신김치 쫄깃쫄깃하다 노릇노릇 달달하다 꼬들꼬들 연포탕 구수하다 메밀전병 질기다 매실장아찌 푸짐히 고슬고슬 개운하다 정갈하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hấp dẫn
14:35 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
có hương vị đặc biệt
14:35 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
miêu tả món ăn ngon
14:35 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý