JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

맛깔스럽다
[ matkkalseureoptta ]
ngon

Các từ gợi ý

깜찍스럽다
【kkamjjiksseureoptta】
đáng yêu, nhỏ nhắn xinh xinh
유난스럽다
【yunanseureoptta】
cường điệu, khác thường, đặc biệt
우스꽝스럽다
【useukkwangseureoptta】
buồn cười, nực cười
맛깔
【matkkal】
vị
구차스럽다
【guchaseureopda】
nghèo khó
까탈스럽다
【kkatalseureopda】
rắc rối, ngặt nghèo
민망스럽다
【minmangseureopda】
xấu hổ, ngượng
탐탁스럽다
【tamtaksseureoptta】
đáng thèm muốn, trông vừa lòng, vừa ý.
가량스럽다
【garyangseureoptta】
Không phù hợp.
흉측스럽다
【hyungcheuksseureoptta】
xấu xa
고풍스럽다
【gopungseureoptta】
hơi hướng cổ xưa, phong cách cổ xưa
우려스럽다
【uryeoseureoptta】
lo nghĩ, lo ngại
의심스럽다
【uisimseureoptta】
đáng ngờ, đáng nghi ngờ
탐스럽다
【tamseureoptta】
đáng ao ước, đáng thèm muốn, hấp dẫn, có sức quyến rũ.
면구스럽다
【myeonguseureoptta】
bối rối, ngượng ngùng, lúng túng, e thẹn (서술적).
Xem thêm

Chi tiết từ

맛깔스럽다 / matkkalseureoptta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Ngon
음식이 맛이 있다.
Thức ăn có vị ngon.
icon Jaemy dictionary
Ưng ý, vừa ý
마음에 들 만큼 좋다.
Tốt đến mức vừa lòng.
icon Jaemy dictionary
(맛이) ngon, có hương vị, mùi vị dễ chịu, quyến rũ, hấp dẫn. (마음에) mùi vị lôi cuốn, hấp dẫn.

Từ liên quan:

먹음직스럽다 매콤하다 싱싱하다 푸짐하다 담백하다 쫄깃하다 신김치 쫄깃쫄깃하다 노릇노릇 달달하다 꼬들꼬들 연포탕 구수하다 메밀전병 질기다 매실장아찌 푸짐히 고슬고슬 개운하다 정갈하다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

맛깔스럽다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới