한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
망건
[ manggeon ]
manggeon, lưới búi tóc
Các từ gợi ý
물에 빠진 놈 건져 놓으니까 망건 값 달라 한다
【mure ppajin nom geonjyeo noeunikka manggeon gap dalra handa】
(vớt kẻ bị ngã xuống nước lên để rồi bị bảo trả tiền đồ búi tóc) lấy oán trả ơn
Chi tiết từ
망건 / manggeon /
danh từ
Manggeon, lưới búi tóc
상투를 틀 때 머리카락을 걷어 올려 가지런히 하기 위하여 머리에 두르는 그물 모양의 물건.
Vật có hình lưới, quấn quanh đầu để đưa tóc lên và giữ chặt tóc lại khi búi tóc lên.
Từ liên quan:
쓰개 단령 활옷 문갑 치설 전립 흉배 탕건 말총 웃옷 귀얄 복갑 초립 각대 코밑 혁대 나각 나전 볏 관복
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
khăn quàng
15:02 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
đồ trang trí đầu
15:02 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
thường dùng trong lễ hội
15:02 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý