JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

망건
[ manggeon ]
manggeon, lưới búi tóc

Các từ gợi ý

물에 빠진 놈 건져 놓으니까 망건 값 달라 한다
【mure ppajin nom geonjyeo noeunikka manggeon gap dalra handa】
(vớt kẻ bị ngã xuống nước lên để rồi bị bảo trả tiền đồ búi tóc) lấy oán trả ơn

Chi tiết từ

망건 / manggeon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Manggeon, lưới búi tóc
상투를 틀 때 머리카락을 걷어 올려 가지런히 하기 위하여 머리에 두르는 그물 모양의 물건.
Vật có hình lưới, quấn quanh đầu để đưa tóc lên và giữ chặt tóc lại khi búi tóc lên.

Từ liên quan:

쓰개 단령 활옷 문갑 치설 전립 흉배 탕건 말총 웃옷 귀얄 복갑 초립 각대 코밑 혁대 나각 나전 볏 관복

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

망건ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới