JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

망둥이
[ mangdungi ]
[어류] tên một loài cá sống gần bãi cát ở biển.

Các từ gợi ý

숭어가 뛰니까 망둥이도 뛴다
【sungeoga ttwinikka mangdungido ttwinda】
(cá đối nhảy nên cá bống cũng nhảy), voi đú chuột chù cũng đú

Chi tiết từ

망둥이 / mangdungi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[어류] tên một loài cá sống gần bãi cát ở biển.

Từ liên quan:

농게 망둑어 황어 박새 밭둑 멧새 물닭 동고비 새알 빨판상어 꽃등에 개망초 곰치 꽃무지 붉은머리오목눈이 뜸부기 떡붕어 인도호랑이 눈토끼 호랑지빠귀

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

망둥이ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới