한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
망둥이
[ mangdungi ]
[어류] tên một loài cá sống gần bãi cát ở biển.
Các từ gợi ý
숭어가 뛰니까 망둥이도 뛴다
【sungeoga ttwinikka mangdungido ttwinda】
(cá đối nhảy nên cá bống cũng nhảy), voi đú chuột chù cũng đú
Chi tiết từ
망둥이 / mangdungi /
[어류] tên một loài cá sống gần bãi cát ở biển.
Từ liên quan:
농게 망둑어 황어 박새 밭둑 멧새 물닭 동고비 새알 빨판상어 꽃등에 개망초 곰치 꽃무지 붉은머리오목눈이 뜸부기 떡붕어 인도호랑이 눈토끼 호랑지빠귀
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cá măng
17:40 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
loại cá nước ngọt
17:40 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
thường được dùng trong ẩm thực
17:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý