JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

망하다
[ manghada ]
tiêu vong, sụp đổ, tan rã
망하다
[ manghada ]
(멸망) suy tàn, sụp đổ, tàn tạ

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
낙망하다
【nangmanghada】
chán nản
촉망하다
【chongmanghada】
trông đợi, gửi gắm hy vọng
희망하다
【himanghada】
hi vọng, mong mỏi
책망하다
【chaengmanghada】
trách mắng, mắng nhiếc
욕망하다
【yongmanghada】
tham vọng, ước vọng, mong muốn
쇠망하다
【soemanghada || swemanghada】
suy vong
암탉이 울면 집안이 망한다
【amtagi ulmyeon jibani manghanda】
gà mái gáy thì gia đình tan nát
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
Xem thêm

Chi tiết từ

망하다 / manghada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Tiêu vong, sụp đổ, tan rã
개인이나 집단이 제 구실을 하지 못하여 흩어지거나 없어지다.
Cá nhân hay tổ chức không thực hiện được vai trò của mình mà tan rã hay biến mất.
icon Jaemy dictionary
Xấu xa, bần tiện, bỉ ổi, khốn nạn
마음에 들지 않는 사람이나 대상에게 저주하는 뜻으로 하는 말.
Lời nói với ý nguyền rủa người hay đối tượng mà mình không hài lòng.

Từ trái nghĩa:

흥하다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

망하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới