한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
망하다
[ manghada ]
tiêu vong, sụp đổ, tan rã
망하다
[ manghada ]
(멸망) suy tàn, sụp đổ, tàn tạ
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
낙망하다
【nangmanghada】
chán nản
촉망하다
【chongmanghada】
trông đợi, gửi gắm hy vọng
희망하다
【himanghada】
hi vọng, mong mỏi
책망하다
【chaengmanghada】
trách mắng, mắng nhiếc
욕망하다
【yongmanghada】
tham vọng, ước vọng, mong muốn
쇠망하다
【soemanghada || swemanghada】
suy vong
암탉이 울면 집안이 망한다
【amtagi ulmyeon jibani manghanda】
gà mái gáy thì gia đình tan nát
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
Xem thêm
Chi tiết từ
망하다 / manghada /
động từ

Tiêu vong, sụp đổ, tan rã
개인이나 집단이 제 구실을 하지 못하여 흩어지거나 없어지다.
Cá nhân hay tổ chức không thực hiện được vai trò của mình mà tan rã hay biến mất.
Xấu xa, bần tiện, bỉ ổi, khốn nạn
마음에 들지 않는 사람이나 대상에게 저주하는 뜻으로 하는 말.
Lời nói với ý nguyền rủa người hay đối tượng mà mình không hài lòng.
Từ trái nghĩa:
흥하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thất bại
14:53 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
không thành công
14:53 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
thường dùng trong kinh doanh
14:53 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý