JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

맞다
[ mattta ]
đón, đón tiếp, nghênh tiếp

Các từ gợi ý

맞돈
【mattton】
tiền thanh toán ngay
맞바람
【matpparam】
gió ngược
간맞다
【ganmatda】
Đủ mặn, vừa ngon.
수지맞다
【sujimattta】
có lãi, có lời
볼맞다
【bolmattta】
Hợp với nhau.
맞뚫다
【matttulta】
Đục từ hai đầu lại, khoan hai đầu lại.
칼맞다
【kalmatda】
bị đâm, bị chém.
배맞다
【baematda】
phải lòng (giữa nam nữ).
맞당기다
【matttanggida】
lôi kéo, thu hút.
맞닥치다
【matttakchida】
Gặp phải, va phải.
주사맞다
【jusamatda】
tiêm, chích
눈맞다
【nunmatda】
ứng ý.
서리맞다
【seorimatda】
(내리다) bị sương giá phủ đầy
침맞다
【chimmatda】
được châm cứu, nhận châm cứu.
발맞다
【balmatda】
đi đúng nhịp.
Xem thêm

Chi tiết từ

맞다 / mattta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đón, đón tiếp, nghênh tiếp
오는 사람을 예의를 갖추어 받아들이다.
Chuẩn bị nghi lễ để tiếp đón nhận người đến.
icon Jaemy dictionary
Gặp, đụng độ
어떤 사람이나 세력을 상대하다.
Đối mặt với thế lực hay người nào đó.
icon Jaemy dictionary
Đón, chào đón
시간이 지나서 오는 때를 대하다.
Đón thời gian trôi qua và đang đến.
icon Jaemy dictionary
Gặp, bị dính, bị mắc mưa
내리는 눈이나 비 등이 닿는 것을 그대로 받다.
Đón nhận những cái chạm phải như mưa hay tuyết rơi xuống.
icon Jaemy dictionary
Được điểm
점수를 받다.
Nhận điểm số.
icon Jaemy dictionary
Trúng, trúng phải, bị
좋지 않은 일을 당하다.
Gặp phải việc không tốt.
icon Jaemy dictionary
Nhận, đón nhận
식구로 받아들이다.
Tiếp nhận làm thành viên trong gia đình.
icon Jaemy dictionary
Đúng
문제에 대한 답이 틀리지 않다.
Giải đáp về đề bài không sai.
icon Jaemy dictionary
Đúng, đúng đắn
말, 육감, 사실 등이 틀림이 없다.
Lời nói, linh cảm, sự việc... không sai.
icon Jaemy dictionary
Đúng, đúng vậy, đúng thế
그렇거나 옳다.
Như thế hoặc đúng đắn.
icon Jaemy dictionary
Đúng là
어떤 물건이 누구의 것임이 틀림이 없다.
Đồ vật nào đó chắc chắn là cái của ai.
icon Jaemy dictionary
Đúng
어떤 것의 내용, 정체, 수량 등이 틀림이 없다.
Nội dung, chỉnh thể, số lượng... không sai.
icon Jaemy dictionary
Vừa, vừa phải, phù hợp
어떤 것의 맛이나 온도, 습도 등이 적당하다.
Vị, nhiệt độ hay độ ẩm của cái nào đó phù hợp.
icon Jaemy dictionary
Khớp, vừa vặn
크기나 규격 등이 어떤 것과 일치하다.
Kích cỡ hay quy cách trùng khớp với cái gì đó.
icon Jaemy dictionary
Phù hợp, ăn khớp, ăn ý
어떤 행동, 의견, 상황 등이 다른 것과 어긋나지 않고 같다.
Hình dáng, bầu không khí, xu hướng... rất phù hợp với cái khác.
icon Jaemy dictionary
Hợp, thích hợp
모습, 분위기, 취향 등이 다른 것에 잘 어울리다.
Hình dáng, không khí, sở thích rất phù hợp với cái khác.
icon Jaemy dictionary
Bị (đòn), bị (đánh)…
외부에서 어떤 힘이 가해져 몸에 아프도록 해를 입다.
Sức mạnh nào đó từ bên ngoài tác động mạnh vào nên bị tổn hại đến mức đau đớn trên cơ thể.
icon Jaemy dictionary
Được (tiêm, chích)
침, 주사 등을 몸에 놓아 치료를 받다.
Được chữa trị bằng cách chích kim, tiêm thuốc vào người.
icon Jaemy dictionary
Bị trúng
쏘거나 던진 한 물체가 다른 물체에 닿다. 또는 그런 물체에 닿음을 당하다.
Một vật thể bắn hay ném ra chạm vào vật thể khác. Hoặc bị chạm bởi vật thể đó.
icon Jaemy dictionary
(정확) đúng, chính xác, phải (시계가) đồng hồ chính xác.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

꼭 맞다

thanh toán chính xác, tính toán chính xác (계산이).

icon Jaemy dictionary
(어울림) phù hợp, thích hợp, đúng với, xứng với.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

그것은 내 분수에 맞지 않는 (넘치는) 일이다

việc đó vượt ra khỏi (không thuộc) phận sự của tôi

icon Jaemy dictionary

그들은 서로 잘 맞다

họ rất hợp nhau

icon Jaemy dictionary

그녀는 빨간색이 잘 맞는다 (어울린다)

cô ấy rất hợp với màu đỏ

icon Jaemy dictionary

셔츠는 바지와 맞지 (어울리지) 않는다

áo sơ mi không hợp với quần

icon Jaemy dictionary

분수에 맞지 않게 살다

sống không đúng với bổn phận

icon Jaemy dictionary

이 치마는 너에게 더 잘 맞는다

cái váy này hợp với cậu hơn.

icon Jaemy dictionary
(적합) hợp, thích hợp, thích đáng, vừa, vừa khéo, vừa đúng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

(몸에) 꼭 맞다

vừa đúng với người

icon Jaemy dictionary

열쇠가 열쇠구멍에 맞지 않는다

chìa khóa không vừa với lỗ khóa.

icon Jaemy dictionary

마음에 맞다

hài lòng, vừa lòng, bằng lòng

icon Jaemy dictionary
(합치) đồng ý với, phù hợp, thích hợp.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

박자가 안 맞다

nhịp điệu không khớp, thời gian không khớp

icon Jaemy dictionary

사리에 맞다

hợp với lẽ phải, đúng với lẽ phải

icon Jaemy dictionary

음성이 맞다

âm thanh phù hợp

icon Jaemy dictionary

박자에 맞다

đúng nhịp điệu, đúng thời gian

icon Jaemy dictionary

음성이 안 맞다

âm thanh không phù hợp.

icon Jaemy dictionary
(적중함) đạt tới, đúng với như dự định (예상이)
icon Jaemy dictionary
(제비, 복권이) trúng xổ số.
icon Jaemy dictionary
(수지가) thu chi hợp lý.
icon Jaemy dictionary
(영접) tiếp đón, nghênh tiếp, đón

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

반가이 맞다

vui mừng đón tiếp, chào mừng

icon Jaemy dictionary

정거장에서 가서 맞다

đi ra ga (bến xe) đón.

icon Jaemy dictionary
(맞아들임) đón, đón tiếp

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

전문가를 맞다

đón tiếp chuyên gia

icon Jaemy dictionary

즐겁게 맞다

niềm nở đón tiếp.

icon Jaemy dictionary

아내를 맞다

đón vợ

icon Jaemy dictionary
(때를) nhân dịp, đón mừng

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

생일을 맞다

đón mừng sinh nhật.

icon Jaemy dictionary

새해를 맞다

đón mừng năm mới

icon Jaemy dictionary
(비바람 등) gặp phải (mưa, gió)
icon Jaemy dictionary
(매를) bị đánh, bị đánh đập
icon Jaemy dictionary
Trúng (총탄을)

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

머리를 맞다

bị đánh vào đầu.

icon Jaemy dictionary
(당하다) gặp phải, đụng phải bị

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

야단 맞다

bị mắng, bị chửi, bị la rầy

icon Jaemy dictionary

퇴짜를 맞다

bị từ chối.

icon Jaemy dictionary

도둑을 맞다

bị ăn trộm, gặp phải trộm (금품이 주어)

icon Jaemy dictionary
(주사를) tiêm, bị tiêm (침을) châm cứu

Từ liên quan:

옳다 낫다 게 좋다 며 틀리다 고

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

맞다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới