Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
Các từ gợi ý
Chi tiết từ
Ví dụ:
꼭 맞다
thanh toán chính xác, tính toán chính xác (계산이).
Ví dụ:
그것은 내 분수에 맞지 않는 (넘치는) 일이다
việc đó vượt ra khỏi (không thuộc) phận sự của tôi
그들은 서로 잘 맞다
họ rất hợp nhau
그녀는 빨간색이 잘 맞는다 (어울린다)
cô ấy rất hợp với màu đỏ
셔츠는 바지와 맞지 (어울리지) 않는다
áo sơ mi không hợp với quần
분수에 맞지 않게 살다
sống không đúng với bổn phận
이 치마는 너에게 더 잘 맞는다
cái váy này hợp với cậu hơn.
Ví dụ:
(몸에) 꼭 맞다
vừa đúng với người
열쇠가 열쇠구멍에 맞지 않는다
chìa khóa không vừa với lỗ khóa.
마음에 맞다
hài lòng, vừa lòng, bằng lòng
Ví dụ:
박자가 안 맞다
nhịp điệu không khớp, thời gian không khớp
사리에 맞다
hợp với lẽ phải, đúng với lẽ phải
음성이 맞다
âm thanh phù hợp
박자에 맞다
đúng nhịp điệu, đúng thời gian
음성이 안 맞다
âm thanh không phù hợp.
Ví dụ:
반가이 맞다
vui mừng đón tiếp, chào mừng
정거장에서 가서 맞다
đi ra ga (bến xe) đón.
Ví dụ:
전문가를 맞다
đón tiếp chuyên gia
즐겁게 맞다
niềm nở đón tiếp.
아내를 맞다
đón vợ
Ví dụ:
생일을 맞다
đón mừng sinh nhật.
새해를 맞다
đón mừng năm mới
Ví dụ:
머리를 맞다
bị đánh vào đầu.
Ví dụ:
야단 맞다
bị mắng, bị chửi, bị la rầy
퇴짜를 맞다
bị từ chối.
도둑을 맞다
bị ăn trộm, gặp phải trộm (금품이 주어)
Từ liên quan:
Từ điển mở
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Chưa có góp ý