한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
맞은편
[ madeunpyeon ]
phía đối diện.
맞은편
[ majeunpyeon ]
bên đối diện
Chi tiết từ
맞은편 / madeunpyeon /
Phía đối diện.
Ví dụ:
맞은편에
ở bên phía đối diện.
Từ đồng nghĩa:
맞은쪽
Từ liên quan:
건너편 뒷길 옆 한강진역 망원역 사잇길 로데오거리 인접지 뒤편 팔각정 동편 평택시청
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đối diện
14:14 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
Phía bên kia
14:14 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
Mô tả vị trí
14:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý