JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

맞은편
[ madeunpyeon ]
phía đối diện.
맞은편
[ majeunpyeon ]
bên đối diện

Chi tiết từ

맞은편 / madeunpyeon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Phía đối diện.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

맞은편에

ở bên phía đối diện.

Từ đồng nghĩa:

맞은쪽

Từ liên quan:

건너편 뒷길 옆 한강진역 망원역 사잇길 로데오거리 인접지 뒤편 팔각정 동편 평택시청

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

맞은편ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới