한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
맞잡이
[ matjjabi ]
ngang nhau, bằng nhau, giống nhau.
Chi tiết từ
맞잡이 / matjjabi /
Ngang nhau, bằng nhau, giống nhau.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Người nắm tay nhau
15:05 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
Thể hiện tình cảm
15:05 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
Thường dùng trong các mối quan hệ thân thiết
15:05 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý