JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

맡다
[ mattta ]
đảm nhiệm, đảm đương

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
만료
【malryo】
sự mãn hạn, sự kết thúc
살림맡다
【salrimmatda】
chịu trách nhiệm làm việc nhà, gánh vác việc gia đình.
-맡
【-mat】
lân cận, xung quanh
말고
【malgo】
Không phải, trừ ra.
머리맡
【meorimat】
đầu nằm
안아맡다
【anamattta】
đảm nhận, chịu trách nhiệm đối với công việc của người khác, ôm việc.
-말고
【-malgo】
Đương nhiên, tất nhiên.
맡아 놓다
【mada nota】
chịu trách nhiệm
자리를 맡다
【jarireul matda】
giữ chỗ
냄새를 맡다
【naemsaereul matda】
đánh hơi ra, phát hiện ra
Xem thêm

Chi tiết từ

맡다 / mattta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đảm nhiệm, đảm đương
책임을 지고 어떤 일을 하다.
Chịu trách nhiệm và làm việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Đảm trách
어떤 직분이나 역할을 하다.
Thực hiện chức phận hay vai trò nào đó.
icon Jaemy dictionary
Đảm nhận
연극이나 영화 등에서 특정한 배역을 하다.
Đóng vai nhất định trong vở kịch hay bộ phim...
icon Jaemy dictionary
Giữ, bảo quản
어떤 물건을 받아 보관하다.
Nhận và bảo quản vật nào đó.
icon Jaemy dictionary
Giữ, chiếm giữ
자리나 물건 등을 차지하다.
Chiếm chỗ ngồi hay đồ vật...
icon Jaemy dictionary
Phụ trách, đảm trách
어떤 사람이나 지역 등을 책임지고 보살피다.
Chịu trách nhiệm và trông coi người hay khu vực nào đó.
icon Jaemy dictionary
Được phép
공식적인 허가나 승인을 얻다.
Nhận được giấy phép hay sự cho phép chính thức.
icon Jaemy dictionary
Ngửi
코로 냄새를 느끼다.
Cảm nhận mùi bằng mũi.
icon Jaemy dictionary
Đánh mùi, dò xét
일의 상황이나 낌새를 알아차리거나 눈치를 채다.
Dò xét hay cảm nhận tình huống hay tình hình của công việc.
icon Jaemy dictionary
(냄새를) có mùi, ngửi mùi, tỏa mùi.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

맡아 보다

hít, ngửi thử.

icon Jaemy dictionary
(낌새를) cảm giác, cảm tưởng, cảm thấy, thấy có mùi.
icon Jaemy dictionary
(보관) trông coi, giữ gìn, bảo vệ, bảo quản

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

이 돈을 맡아 주시오

xin hãy giữ giùm số tiền này

icon Jaemy dictionary
(담임, 감독) đảm nhiệm, giữ vai trò, nhận

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

3학년반을 맡다

đảm nhiệm năm thứ 3.

icon Jaemy dictionary
(연기를) hít khói
icon Jaemy dictionary
(허가를) đạt được, giành được, được phép, nhận được

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

허가 맡고 영업하다

nhận được giấy phép kinh doanh, kinh doanh có giấy phép.

Từ đồng nghĩa:

맡아보다

Từ liên quan:

담당하다 피하다 시키다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

맡다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới