한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
맡다
[ mattta ]
đảm nhiệm, đảm đương
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
만료
【malryo】
sự mãn hạn, sự kết thúc
살림맡다
【salrimmatda】
chịu trách nhiệm làm việc nhà, gánh vác việc gia đình.
-맡
【-mat】
lân cận, xung quanh
말고
【malgo】
Không phải, trừ ra.
머리맡
【meorimat】
đầu nằm
안아맡다
【anamattta】
đảm nhận, chịu trách nhiệm đối với công việc của người khác, ôm việc.
-말고
【-malgo】
Đương nhiên, tất nhiên.
맡아 놓다
【mada nota】
chịu trách nhiệm
자리를 맡다
【jarireul matda】
giữ chỗ
냄새를 맡다
【naemsaereul matda】
đánh hơi ra, phát hiện ra
Xem thêm
Chi tiết từ
맡다 / mattta /
động từ








Đảm nhiệm, đảm đương
책임을 지고 어떤 일을 하다.
Chịu trách nhiệm và làm việc nào đó.
Đảm trách
어떤 직분이나 역할을 하다.
Thực hiện chức phận hay vai trò nào đó.
Đảm nhận
연극이나 영화 등에서 특정한 배역을 하다.
Đóng vai nhất định trong vở kịch hay bộ phim...
Giữ, bảo quản
어떤 물건을 받아 보관하다.
Nhận và bảo quản vật nào đó.
Giữ, chiếm giữ
자리나 물건 등을 차지하다.
Chiếm chỗ ngồi hay đồ vật...
Phụ trách, đảm trách
어떤 사람이나 지역 등을 책임지고 보살피다.
Chịu trách nhiệm và trông coi người hay khu vực nào đó.
Được phép
공식적인 허가나 승인을 얻다.
Nhận được giấy phép hay sự cho phép chính thức.
Ngửi
코로 냄새를 느끼다.
Cảm nhận mùi bằng mũi.
Đánh mùi, dò xét
일의 상황이나 낌새를 알아차리거나 눈치를 채다.
Dò xét hay cảm nhận tình huống hay tình hình của công việc.
(냄새를) có mùi, ngửi mùi, tỏa mùi.
Ví dụ:
맡아 보다
hít, ngửi thử.
(낌새를) cảm giác, cảm tưởng, cảm thấy, thấy có mùi.
(보관) trông coi, giữ gìn, bảo vệ, bảo quản
Ví dụ:
이 돈을 맡아 주시오
xin hãy giữ giùm số tiền này
(담임, 감독) đảm nhiệm, giữ vai trò, nhận
Ví dụ:
3학년반을 맡다
đảm nhiệm năm thứ 3.
(연기를) hít khói
(허가를) đạt được, giành được, được phép, nhận được
Ví dụ:
허가 맡고 영업하다
nhận được giấy phép kinh doanh, kinh doanh có giấy phép.
Từ đồng nghĩa:
맡아보다
Từ liên quan:
담당하다 피하다 시키다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đảm nhận
15:43 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
giao phó
15:43 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
thường dùng trong công việc hoặc trách nhiệm
15:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý