한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
매각하다
[ maegakada ]
bán, sang nhượng
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
매각
【maegak】
việc bán, sự sang nhượng
매각되다
【maegakttoeda || maegakttweda】
được (bị) bán, được (bị) sang nhượng
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
Xem thêm
Chi tiết từ
매각하다 / maegakada /
động từ
Bán, sang nhượng
재산이나 큰 물건을 팔아넘기다.
Bán và chuyển giao tài sản hay đồ vật to lớn.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bán đi tài sản
19:09 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
Thường dùng trong kinh doanh
19:09 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
Mục đích thu hồi vốn
19:09 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý