JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

매기다
[ maegida ]
định, ấn định (giá…), cho (điểm…)

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
매기
【maegi】
mỗi kì, mỗi thời kì
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
매기
【maegi】
sức hấp dẫn người tiêu dùng, sưc mua.
곤줄매기
【gonjulmaegi】
[조류] chim sẻ ngô.
노느매기
【noneumaegi】
sự phân chia
논매기
【nonmaegi】
việc làm cỏ, việc rẫy cỏ, việc nhặt cỏ
맥맥이
【maengmaegi】
Từng lớp, từng đợt.
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
Xem thêm

Chi tiết từ

매기다 / maegida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Định, ấn định (giá…), cho (điểm…)
일정한 기준에 따라 값, 등급, 순서 등을 정하다.
Định ra giá cả, cấp bậc, thứ tự... theo tiêu chuẩn nhất định.
icon Jaemy dictionary
(값을) giá cả, mặc cả, đặt giá, trả giá, ra giá
icon Jaemy dictionary
(등급을) phân loại, xếp hạng
icon Jaemy dictionary
(점수를) định mức, định giá, ước lượng
icon Jaemy dictionary
(번호를) sắp xếp.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

매기다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới