한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
매기다
[ maegida ]
định, ấn định (giá…), cho (điểm…)
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
매기
【maegi】
mỗi kì, mỗi thời kì
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
매기
【maegi】
sức hấp dẫn người tiêu dùng, sưc mua.
곤줄매기
【gonjulmaegi】
[조류] chim sẻ ngô.
노느매기
【noneumaegi】
sự phân chia
논매기
【nonmaegi】
việc làm cỏ, việc rẫy cỏ, việc nhặt cỏ
맥맥이
【maengmaegi】
Từng lớp, từng đợt.
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
Xem thêm
Chi tiết từ
매기다 / maegida /
động từ
Định, ấn định (giá…), cho (điểm…)
일정한 기준에 따라 값, 등급, 순서 등을 정하다.
Định ra giá cả, cấp bậc, thứ tự... theo tiêu chuẩn nhất định.
(값을) giá cả, mặc cả, đặt giá, trả giá, ra giá
(등급을) phân loại, xếp hạng
(점수를) định mức, định giá, ước lượng
(번호를) sắp xếp.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đặt giá
16:05 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
định giá một cách tạm thời
16:05 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
thường sử dụng trong kinh doanh
16:05 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý