JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

매다
[ maeda ]
cột, buộc, thắt

Các từ gợi ý

매
【mae】
cây roi; sự đánh đòn
몸매
【mommae】
vóc dáng, dáng người
-매
【-mae】
dáng, vẻ
이음매
【ieummae】
đường nối, chỗ nối
매끼
【maekki】
mỗi bữa
뭇매
【munmae】
đánh hội đồng, xúm lại để đánh, hùa nhau vào đánh
매질
【maejil】
việc đánh đòn
매시간
【maesigan】
mỗi giờ
눈매
【nunmae】
hình dáng mắt
매해
【maehae】
hàng năm, mỗi năm
입매
【immae】
bờ môi, cái miệng
매달
【maedal】
hàng tháng, mỗi tháng
얽매다
【eongmaeda】
buộc, trói
잡아매다
【jabamaeda】
buộc chặt, đóng chặt
달아매다
【daramaeda】
treo lên
Xem thêm

Chi tiết từ

매다 / maeda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Cột, buộc, thắt
따로 떨어지거나 풀어지지 않도록 끈이나 줄의 두 끝을 서로 묶다.
Cột hai đầu của dây thừng hay dây vào nhau để không bị tách rời hay tuột ra.
icon Jaemy dictionary
Thắt, quấn, đeo
긴 띠나 끈을 몸에 두르거나 묶다.
Quấn hay cột băng hay dây dài vào cơ thể.
icon Jaemy dictionary
Cột lại, trói lại, buộc lại
없어지거나 달아나지 않도록 줄이나 끈 등으로 무엇에 묶어 놓다.
Cột bằng dây thừng hay dây... vào cái gì đó để không bị mất hoặc trốn mất.
icon Jaemy dictionary
Giăng, mắc, cột lên
떨어지지 않도록 끈이나 줄로 묶어 걸다.
Cột và treo lên bằng dây thừng hay dây để không rơi xuống.
icon Jaemy dictionary
Thắt chặt
(비유적으로) 어떤 데에서 떠나지 못하고 딸리어 있다.
(cách nói ẩn dụ) Không thể rời khỏi nơi nào đó mà bám vào.
icon Jaemy dictionary
Nhổ
논밭에 난 잡초를 뽑아내다.
Nhổ đi cỏ dại mọc trên đồng ruộng.
icon Jaemy dictionary
(김을) làm cỏ, dọn vườn.
icon Jaemy dictionary
(동이다) trói, buộc, thắt, cột
icon Jaemy dictionary
(목을) buộc cổ, thắt cổ

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

구두끈을 매다

buộc dây giày.

Từ liên quan:

묶다 썰다 깍 구두끈 깎다 웃옷 적취 멱 재다 배배 굽다 본견 빨다 밀다 캑 복륜 날름 잠그다 뻗다 물다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

매다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới