한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
매다
[ maeda ]
cột, buộc, thắt
Các từ gợi ý
매
【mae】
cây roi; sự đánh đòn
몸매
【mommae】
vóc dáng, dáng người
-매
【-mae】
dáng, vẻ
이음매
【ieummae】
đường nối, chỗ nối
매끼
【maekki】
mỗi bữa
뭇매
【munmae】
đánh hội đồng, xúm lại để đánh, hùa nhau vào đánh
매질
【maejil】
việc đánh đòn
매시간
【maesigan】
mỗi giờ
눈매
【nunmae】
hình dáng mắt
매해
【maehae】
hàng năm, mỗi năm
입매
【immae】
bờ môi, cái miệng
매달
【maedal】
hàng tháng, mỗi tháng
얽매다
【eongmaeda】
buộc, trói
잡아매다
【jabamaeda】
buộc chặt, đóng chặt
달아매다
【daramaeda】
treo lên
Xem thêm
Chi tiết từ
매다 / maeda /
động từ





Cột, buộc, thắt
따로 떨어지거나 풀어지지 않도록 끈이나 줄의 두 끝을 서로 묶다.
Cột hai đầu của dây thừng hay dây vào nhau để không bị tách rời hay tuột ra.
Thắt, quấn, đeo
긴 띠나 끈을 몸에 두르거나 묶다.
Quấn hay cột băng hay dây dài vào cơ thể.
Cột lại, trói lại, buộc lại
없어지거나 달아나지 않도록 줄이나 끈 등으로 무엇에 묶어 놓다.
Cột bằng dây thừng hay dây... vào cái gì đó để không bị mất hoặc trốn mất.
Giăng, mắc, cột lên
떨어지지 않도록 끈이나 줄로 묶어 걸다.
Cột và treo lên bằng dây thừng hay dây để không rơi xuống.
Thắt chặt
(비유적으로) 어떤 데에서 떠나지 못하고 딸리어 있다.
(cách nói ẩn dụ) Không thể rời khỏi nơi nào đó mà bám vào.
Nhổ
논밭에 난 잡초를 뽑아내다.
Nhổ đi cỏ dại mọc trên đồng ruộng.
(김을) làm cỏ, dọn vườn.
(동이다) trói, buộc, thắt, cột
(목을) buộc cổ, thắt cổ
Ví dụ:
구두끈을 매다
buộc dây giày.
Từ liên quan:
묶다 썰다 깍 구두끈 깎다 웃옷 적취 멱 재다 배배 굽다 본견 빨다 밀다 캑 복륜 날름 잠그다 뻗다 물다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
buộc
15:32 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
trói lại
15:32 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
thường dùng trong công việc
15:32 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý