JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

매달리다
[ maedalrida ]
được treo

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm

Chi tiết từ

매달리다 / maedalrida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Được treo
줄이나 실, 끈 등에 의해 어떤 곳에 달려 있게 되다.
Trở nên được treo lên nơi nào đó bằng dây, chỉ hay dây thừng...
icon Jaemy dictionary
Đu, bám
무엇을 붙잡고 늘어지다.
Nắm chặt cái gì đó và thòng xuống.
icon Jaemy dictionary
Tập trung
중심이 되는 것에 딸리어 붙다.
Bám sát vào cái trở thành trọng tâm.
icon Jaemy dictionary
Đeo đuổi, theo đuổi
어떤 것에만 몸과 마음이 쏠리다.
Tập trung toàn tâm và toàn ý vào mỗi việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Gắn với, dựa vào
어떤 것에 의존하거나 의지하다.
Phụ thuộc hay dựa vào cái nào đó.
icon Jaemy dictionary
(늘어짐) bị cột, bị treo, bị trói.
icon Jaemy dictionary
(붙잡다) bị dính vào, bị dây dưa, liên quan
icon Jaemy dictionary
(애원) nài nỉ, cầu khẩn, cầu xin.
icon Jaemy dictionary
(의지) theo đuổi, đeo bám.

Từ liên quan:

집착하다 집중하다 치이다 열중하다 몰입하다 맞추다 몰두하다 허덕이다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

매달리다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới