한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
매달리다
[ maedalrida ]
được treo
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
매달리다 / maedalrida /
động từ




Được treo
줄이나 실, 끈 등에 의해 어떤 곳에 달려 있게 되다.
Trở nên được treo lên nơi nào đó bằng dây, chỉ hay dây thừng...
Đu, bám
무엇을 붙잡고 늘어지다.
Nắm chặt cái gì đó và thòng xuống.
Tập trung
중심이 되는 것에 딸리어 붙다.
Bám sát vào cái trở thành trọng tâm.
Đeo đuổi, theo đuổi
어떤 것에만 몸과 마음이 쏠리다.
Tập trung toàn tâm và toàn ý vào mỗi việc nào đó.
Gắn với, dựa vào
어떤 것에 의존하거나 의지하다.
Phụ thuộc hay dựa vào cái nào đó.
(늘어짐) bị cột, bị treo, bị trói.
(붙잡다) bị dính vào, bị dây dưa, liên quan
(애원) nài nỉ, cầu khẩn, cầu xin.
(의지) theo đuổi, đeo bám.
Từ liên quan:
집착하다 집중하다 치이다 열중하다 몰입하다 맞추다 몰두하다 허덕이다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bám vào
16:35 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
Lơ lửng hoặc treo
16:35 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
Dùng trong tình huống khó khăn
16:35 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý