한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
매듭
[ maedeup ]
maedeup; nút thắt, nơ
Các từ gợi ý
매듭짓다
【maedeupjjittta】
thắt nơ, thắt nút
옭매듭
【ongmaedeup】
Nút cột, thút nắt.
Chi tiết từ
매듭 / maedeup /
danh từ



Maedeup; nút thắt, nơ
끈이나 실 등을 매어서 생긴 마디.
Nút thắt có được do cột dây hay chỉ...
Khúc mắc
쉽게 해결되지 않는 일.
Việc không dễ được giải quyết.
Kết, hồi kết
어떤 일의 끝맺음.
Sự kết thúc của việc nào đó.
Maedeup
끈을 여러 가지 모양으로 매어 장식물을 만드는 전통 공예. 또는 그 장식물.
Thủ công truyền thống làm vật trang trí bằng cách thắt chỉ thành nhiều kiểu dáng khác nhau. Hoặc đồ trang trí đó.
Mối nối, mối buộc, chỗ thắt nút, chỗ buộc, chỗ khó gỡ rối (비유).
Ví dụ:
매듭을 맺다
ràng buộc, gắn bó
매듭을 풀다
cởi mối nối, cởi nút buộc, cởi bỏ ràng buộc.
Từ điển mở
Thông Quang
Thành viên
Điểm kết nối
18:06 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
Dùng trong nghề thủ công
18:06 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Nút thắt
18:06 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý