JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

매듭
[ maedeup ]
maedeup; nút thắt, nơ

Các từ gợi ý

매듭짓다
【maedeupjjittta】
thắt nơ, thắt nút
옭매듭
【ongmaedeup】
Nút cột, thút nắt.

Chi tiết từ

매듭 / maedeup /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Maedeup; nút thắt, nơ
끈이나 실 등을 매어서 생긴 마디.
Nút thắt có được do cột dây hay chỉ...
icon Jaemy dictionary
Khúc mắc
쉽게 해결되지 않는 일.
Việc không dễ được giải quyết.
icon Jaemy dictionary
Kết, hồi kết
어떤 일의 끝맺음.
Sự kết thúc của việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Maedeup
끈을 여러 가지 모양으로 매어 장식물을 만드는 전통 공예. 또는 그 장식물.
Thủ công truyền thống làm vật trang trí bằng cách thắt chỉ thành nhiều kiểu dáng khác nhau. Hoặc đồ trang trí đó.
icon Jaemy dictionary
Mối nối, mối buộc, chỗ thắt nút, chỗ buộc, chỗ khó gỡ rối (비유).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

매듭을 맺다

ràng buộc, gắn bó

icon Jaemy dictionary

매듭을 풀다

cởi mối nối, cởi nút buộc, cởi bỏ ràng buộc.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

매듭ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới