한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
매시
[ maesi ]
mỗi giờ.
Các từ gợi ý
매식하다
【maesikada】
mua đồ ăn
Chi tiết từ
매시 / maesi /
Mỗi giờ.
Từ điển mở
Danh Hồng
Thành viên
thời gian cụ thể
15:47 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
dùng trong tính toán
15:47 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
đơn vị đo lường
15:47 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý