한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
매우
[ maeu ]
rất, lắm
Các từ gợi ý
매우 조금
【maeu jogeum】
ít ỏi
Chi tiết từ
매우 / maeu /
trạng từ
Rất, lắm
보통보다 훨씬 더.
Hơn thông thường rất nhiều.
Rất, quá, vô cùng, cực kỳ, lắm (dùng trong khẩu ngữ - 구어).
Ví dụ:
매우덥다
rất nóng.
Từ đồng nghĩa:
아주
Từ liên quan:
아주 무척 대단히 굉장히 상당히 꽤 너무 정말 몹시 가장 더욱 훨씬 너무나 극히 다소 엄청 워낙 극도로 간결하다 정교하다
Từ điển mở
Tâm Bùi
Thành viên
Thường dùng trong câu miêu tả
15:28 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Rất, cực kỳ
15:28 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
Nhấn mạnh mức độ
15:28 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý